ว
Giao diện
Xem thêm: ว.
Chữ Thái
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ว (w)
- Chữ thứ 37 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ wo wẻn (nhẫn).
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | W w |
|---|---|
| Miến | ဝ |
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (wa)
- Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ Thái tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Thái
[sửa]| Lanna | ᩅ |
|---|---|
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bisu
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bru
[sửa]| Latinh | V v |
|---|---|
| Lào | ວ |
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (v)
- Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ Thái tiếng Bru.
- วาน ― van ― vặn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Carolyn P. & John D. Miller (2017) Bru - English - Vietnamese - Lao Dictionary, SIL International, tr. 751
Tiếng Chong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ Thái thể hiện âm /w/ trong tiếng Chong.
- วา ― wa ― khỉ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Isan
[sửa]| Thái | ว |
|---|---|
| Lanna | ᩅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aakanee (2018) Isaan—English Dictionary / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Khmer Surin
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ Thái tiếng Khmer Surin.
- ปวง ― puuang ― trứng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Thongluang Boonprom (1994) Thai-Northern Khmer-Cambodian-English Dictionary [พจนานุกรม ภาษาไทย-เขมรถิ่นไทย-เขมรกัมพูขา-อังฦษ]
Tiếng Kuy
[sửa]| Thái | ว |
|---|---|
| Khmer | វ |
| Lào | ວ |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Thái tiếng Lawa Đông.
- แว ― wae ― quần dài
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Thái tiếng Lawa Tây.
- เวือก ― wueak ― con sâu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lự
[sửa]| Tày Lự | ᦞ (v) |
|---|---|
| Thái | ว |
| Lanna | ᩅ |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (v)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ cái thứ 37 trong bảng chữ Thái tiếng Nam Thái.
- หลาว ― kể chuyện
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyah Kur
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ cái thứ 20 viết bằng chữ Thái tiếng Nyah Kur.
- วัก่ ― wàk ― treo
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Theraphan L. Thongkum (1984) Nyah Kur (Chao Bon)-Thai-English Dictionary, Chulalongkorn University Printing House, →ISBN
Tiếng Palaung Ruching
[sửa]| Miến | ဝ |
|---|---|
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (u)
- Chữ cái thứ 22 viết bằng chữ Thái tiếng Palaung Ruching.
- ดอ โฆว ― Sáng thế ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
ว (va)
Trợ từ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ৱ (Chữ Assam)
- ᬯ (Chữ Bali)
- ব (Chữ Bengal)
- 𑰪 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀯 (Chữ Brahmi)
- ဝ (Chữ Miến Điện)
- व (Chữ Devanagari)
- વ (Chữ Gujarati)
- ਵ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌵 (Chữ Grantha)
- ꦮ (Chữ Java)
- 𑂫 (Chữ Kaithi)
- ವ (Chữ Kannada)
- វ (Chữ Khmer)
- ວ (Chữ Lao)
- വ (Chữ Malayalam)
- ᠸᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘪 (Chữ Modi)
- ᠸᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧊 (Chữ Nandinagari)
- 𑐰 (Chữ Newa)
- ଵ (Chữ Odia)
- ꢮ (Chữ Saurashtra)
- 𑆮 (Chữ Sharada)
- 𑖪 (Chữ Siddham)
- ව (Chữ Sinhalese)
- 𑩾 (Chữ Soyombo)
- 𑚦 (Chữ Takri)
- வ (Chữ Tamil)
- వ (Chữ Telugu)
- ཝ (Chữ Tibetan)
- 𑒫 (Chữ Tirhuta)
- 𑨭 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ว (va)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phu Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Pwo Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (wa)
- Chữ cái thứ 23 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Bắc.
- เกล้ทซ้ะวี่ง ― Dân số ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | ဝ |
|---|---|
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (wa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tay Dọ
[sửa]| Việt | V v |
|---|---|
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (v)
- Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả | ว w | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị | วอ w ɒ | วอ แหฺวน w ɒ æ h ̥ w n | |
| Chuyển tự | Paiboon | wɔɔ | wɔɔ wɛ̌ɛn |
| Viện Hoàng gia | wo | wo waen | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /wɔː˧/(V) | /wɔː˧.wɛːn˩˩˦/(V) | |
| Từ đồng âm | |||
Chữ cái
ว (wɔɔ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896) Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 1095
Tiếng Thái Song
[sửa]| Thái Việt | ꪪ |
|---|---|
| Thái | ว |
Cách phát âm
Chữ cái
ว (wo)
- Chữ cái thứ 17 thanh cao viết bằng chữ Thái tiếng Thái Tống.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thavưng
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Thavưng.
- โซว ― tao ― tao
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ugong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ว (w)
- Chữ Thái thể hiện âm /w/ trong tiếng Ugong.
- วั๋ง ― wǎng ― con gấu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ưu Miền
[sửa]| Latinh | U u |
|---|---|
| Thái | ว |
Chữ cái
ว (u)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- ยิวดา ― Yiu^ndaa ― Giu-đe
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bisu
- Chữ cái tiếng Bisu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Chữ cái tiếng Bru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chong
- Mục từ tiếng Chong
- Chữ cái tiếng Chong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Khmer Surin
- Chữ cái tiếng Khmer Surin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuy
- Chữ cái tiếng Kuy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Đông
- Chữ cái tiếng Lawa Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Tây
- Chữ cái tiếng Lawa Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Tây
- Mục từ tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lự
- Chữ cái tiếng Lự
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lự
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lự
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lự
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Thái
- Mục từ tiếng Nam Thái
- Chữ cái tiếng Nam Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nam Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyah Kur
- Chữ cái tiếng Nyah Kur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Ruching
- Chữ cái tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Ruching
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Bắc
- Chữ cái tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Bắc
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/ɛːn
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái Song
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Thái Tống
- Chữ cái tiếng Thái Tống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Thavưng
- Chữ cái tiếng Thavưng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Ugong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ugong
- Chữ cái tiếng Ugong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ugong
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
