ล
Giao diện
Chữ Thái
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ล (l)
- Chữ thứ 36 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ lo ling (khỉ).
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | L l |
|---|---|
| Miến | လ |
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (la)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Thái
[sửa]| Lanna | ᩃ |
|---|---|
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 36 viết bằng chữ Thái tiếng Bắc Thái.
- ลำ ― ngon miệng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bisu
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bru
[sửa]| Latinh | L l |
|---|---|
| Lào | ລ |
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Bru.
- ลา ― la ― là
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Carolyn P. & John D. Miller (2017) Bru - English - Vietnamese - Lao Dictionary, SIL International, tr. 292
Tiếng Chong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Isan
[sửa]| Thái | ล |
|---|---|
| Lanna | ᩃ |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l/n)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Isan.
- ลาว ― nó
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aakanee (2018) Isaan—English Dictionary / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Khmer Surin
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ Thái tiếng Khmer Surin.
- กบาล ― kbāl ― cái đầu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Thongluang Boonprom (1994) Thai-Northern Khmer-Cambodian-English Dictionary [พจนานุกรม ภาษาไทย-เขมรถิ่นไทย-เขมรกัมพูขา-อังฦษ]
Tiếng Kuy
[sửa]| Thái | ล |
|---|---|
| Khmer | ល |
| Lào | ລ |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lự
[sửa]| Tày Lự | ᦟ (l) |
|---|---|
| Thái | ล |
| Lanna | ᩃ |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyah Kur
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Theraphan L. Thongkum (1984) Nyah Kur (Chao Bon)-Thai-English Dictionary, Chulalongkorn University Printing House, →ISBN
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
ล (la)
- Phụ âm thứ 28 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Thái.
- ลสิกา ― lasikā ― dịch bao hoạt dịch
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ল (Chữ Assam)
- ᬮ (Chữ Bali)
- ল (Chữ Bengal)
- 𑰩 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀮 (Chữ Brahmi)
- လ (Chữ Miến Điện)
- ल (Chữ Devanagari)
- લ (Chữ Gujarati)
- ਲ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌲 (Chữ Grantha)
- ꦭ (Chữ Java)
- 𑂪 (Chữ Kaithi)
- ಲ (Chữ Kannada)
- ល (Chữ Khmer)
- ລ (Chữ Lao)
- ല (Chữ Malayalam)
- ᠯᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘩 (Chữ Modi)
- ᠯᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧉 (Chữ Nandinagari)
- 𑐮 (Chữ Newa)
- ଲ (Chữ Odia)
- ꢭ (Chữ Saurashtra)
- 𑆬 (Chữ Sharada)
- 𑖩 (Chữ Siddham)
- ල (Chữ Sinhalese)
- 𑩽 (Chữ Soyombo)
- 𑚥 (Chữ Takri)
- ல (Chữ Tamil)
- ల (Chữ Telugu)
- ལ (Chữ Tibetan)
- 𑒪 (Chữ Tirhuta)
- 𑨬 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ล (la)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phu Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Phu Thái.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Pwo Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (la)
- Chữ cái thứ 22 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Bắc.
- เลวีอไฌ่ ― Lê-vi ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | လ |
|---|---|
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (la)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 36 trong bảng chữ Thái tiếng Saek.
- ลั๊บ ― tối
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tay Dọ
[sửa]| Việt | L l |
|---|---|
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả | ล l | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị | ลอ l ɒ | ลอ ลิง l ɒ l i ŋ | |
| Chuyển tự | Paiboon | lɔɔ | lɔɔ ling |
| Viện Hoàng gia | lo | lo ling | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /lɔː˧/(V) | /lɔː˧.liŋ˧/(V) | |
| Từ đồng âm | |||
Chữ cái
ล (lɔɔ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896) Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 440
Tiếng Thái Song
[sửa]| Thái Việt | ꪨ |
|---|---|
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (lo)
- Chữ cái thứ 16 thanh cao viết bằng chữ Thái tiếng Thái Tống.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thavưng
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ugong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ Thái thể hiện âm /l/ trong tiếng Ugong.
- ลาบู้ ― labu ― con bướm
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ưu Miền
[sửa]| Latinh | L l |
|---|---|
| Thái | ล |
Cách phát âm
Chữ cái
ล (l)
- Chữ cái thứ 35 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- เยเลมี ― Ye^le^mi ― Giê-rê-mi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bisu
- Chữ cái tiếng Bisu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Chữ cái tiếng Bru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chong
- Mục từ tiếng Chong
- Chữ cái tiếng Chong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Khmer Surin
- Chữ cái tiếng Khmer Surin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuy
- Chữ cái tiếng Kuy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Đông
- Chữ cái tiếng Lawa Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Tây
- Chữ cái tiếng Lawa Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Tây
- Mục từ tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lự
- Chữ cái tiếng Lự
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lự
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lự
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lự
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyah Kur
- Chữ cái tiếng Nyah Kur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Bắc
- Chữ cái tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Bắc
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/iŋ
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái Song
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Thái Tống
- Chữ cái tiếng Thái Tống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Thavưng
- Chữ cái tiếng Thavưng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Ugong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ugong
- Chữ cái tiếng Ugong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ugong
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
