ท
Giao diện
Chữ Thái
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ท (th)
- Chữ thứ 23 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ tho thá hản (bộ đội).
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Miến | ဒ |
| Thái | ท |
Chữ cái
ท (tha)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Thái
[sửa]| Lanna | ᨴ |
|---|---|
| Thái | ท |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bisu
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ Thái thể hiện âm /tʰ/ trong tiếng Bisu.
- กาลาเทีย ― kālātheīy ― Ga-la-ti
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Blang
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ Thái tiếng Blang.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bru
[sửa]| Latinh | Th th |
|---|---|
| Lào | ທ |
| Thái | ท |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Bru.
- ทาม ― tham ― tham
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Carolyn P. & John D. Miller (2017), Bru - English - Vietnamese - Lao Dictionary, SIL International, tr. 703
Tiếng Bru Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Bru Tây.
- ปะทมมะกาน ― pathm ma kān ― Sáng thế ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Chong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ Thái thể hiện âm /tʰ/ trong tiếng Chong.
- ท้าม ― tĥām ― con cua
Xem thêm
[sửa]Tiếng Isan
[sửa]| Thái | ท |
|---|---|
| Lanna | ᨴ |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (th/t)
- Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ Thái tiếng Isan.
- ทอง ― thxng ― kim loại đồng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aakanee (2018), / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Khmer Surin
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Thái tiếng Khmer Surin.
- เขมรถิ่นไทย ― khmĕ :n thìn thai ― tiếng Khmer Surin (Khmer Thái)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Thongluang Boonprom (1994), Thai-Northern Khmer-Cambodian-English Dictionary [พจนานุกรม ภาษาไทย-เขมรถิ่นไทย-เขมรกัมพูขา-อังฦษ]
Tiếng Kuy
[sửa]| Thái | ท |
|---|---|
| Khmer | ឋ ឍ ថ ធ |
| Lào | ຖ |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ Thái tiếng Kuy.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lự
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Nam Thái.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyah Kur
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 10 viết bằng chữ Thái tiếng Nyah Kur.
- ทีʔ ― thiiʼ ― con rùa
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Theraphan L. Thongkum (1984), Nyah Kur (Chao Bon)-Thai-English Dictionary, Chulalongkorn University Printing House, →ISBN
Tiếng Nyaw
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Nyaw.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Palaung Ruching
[sửa]| Miến | ထ |
|---|---|
| Thái | ท |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (t‘)
- Chữ cái thứ 11 viết bằng chữ Thái tiếng Palaung Ruching.
- นาง รูทา ― nāng rūthā ― Ru-tơ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
ท (da)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- দ (Chữ Assam)
- ᬤ (Chữ Bali)
- দ (Chữ Bengal)
- 𑰟 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀤 (Chữ Brahmi)
- ဒ (Chữ Miến Điện)
- द (Chữ Devanagari)
- દ (Chữ Gujarati)
- ਦ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌦 (Chữ Grantha)
- ꦢ (Chữ Java)
- 𑂠 (Chữ Kaithi)
- ದ (Chữ Kannada)
- ទ (Chữ Khmer)
- ທ (Chữ Lao)
- ദ (Chữ Malayalam)
- ᡩᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘟 (Chữ Modi)
- ᢑᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦿 (Chữ Nandinagari)
- 𑐡 (Chữ Newa)
- ଦ (Chữ Odia)
- ꢣ (Chữ Saurashtra)
- 𑆢 (Chữ Sharada)
- 𑖟 (Chữ Siddham)
- ද (Chữ Sinhalese)
- 𑩭 (Chữ Soyombo)
- 𑚛 (Chữ Takri)
- த³ (Chữ Tamil)
- ద (Chữ Telugu)
- ད (Chữ Tibetan)
- 𑒠 (Chữ Tirhuta)
- 𑨛 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ท (da)
Xem thêm
[sửa]Tính từ
ท (da) thân từ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phu Thái
[sửa]Chữ cái
ท (th)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Pwo Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (tha)
- Chữ cái thứ 12 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Bắc.
- ทอคางไท้ะ ― thxkhāngthị̂a ― Sáng thế ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | ဒ |
|---|---|
| Thái | ท |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (tha)
- Chữ cái thứ 12 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Saek.
- ทุ๊ง ― thúng ― lá cờ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tay Dọ
[sửa]| Việt | Th th |
|---|---|
| Thái | ท |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả | ท d | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị | ทอ d ɒ | ทอ ทะ-หาน d ɒ d a – h ā n | |
| Chuyển tự | Paiboon | tɔɔ | tɔɔ tá-hǎan |
| Viện Hoàng gia | tho | tho tha-han | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /tʰɔː˧/(V) | /tʰɔː˧.tʰa˦˥.haːn˩˩˦/(V) | |
| Từ đồng âm | |||
Chữ cái
ท (tɔɔ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896), Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 1000
Tiếng Thái Song
[sửa]| Thái Việt | ꪕ |
|---|---|
| Thái | ท |
Cách phát âm
Chữ cái
ท (to)
- Chữ cái thứ 7 thanh cao bằng chữ Thái tiếng Thái Tống.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thavưng
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Thavưng.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ugong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ท (th)
- Chữ Thái thể hiện âm /tʰ/ trong tiếng Ugong.
- ที ― thī ― nước
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ưu Miền
[sửa]| Latinh | T t |
|---|---|
| Thái | ท |
Chữ cái
ท (j)
- Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- ทิน เต่ย โต้ว ― Tin Deic Douh ― Sáng thế ký
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bisu
- Chữ cái tiếng Bisu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bisu
- Mục từ tiếng Blang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Blang
- Chữ cái tiếng Blang
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Blang
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Blang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Chữ cái tiếng Bru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru Tây
- Mục từ tiếng Bru Tây
- Chữ cái tiếng Bru Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru Tây
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chong
- Mục từ tiếng Chong
- Chữ cái tiếng Chong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Khmer Surin
- Chữ cái tiếng Khmer Surin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuy
- Chữ cái tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Đông
- Chữ cái tiếng Lawa Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Tây
- Chữ cái tiếng Lawa Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Tây
- Mục từ tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lự
- Chữ cái tiếng Lự
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lự
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lự
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lự
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Thái
- Mục từ tiếng Nam Thái
- Chữ cái tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nam Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyah Kur
- Chữ cái tiếng Nyah Kur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyaw
- Chữ cái tiếng Nyaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nyaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nyaw
- Mục từ tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Ruching
- Chữ cái tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Ruching
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Palaung Ruching
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Palaung Ruching
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Phạn
- Tính từ dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Bắc
- Chữ cái tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Bắc
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/aːn
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 3 âm tiết tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái Song
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Thái Tống
- Chữ cái tiếng Thái Tống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Thavưng
- Chữ cái tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Ugong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ugong
- Chữ cái tiếng Ugong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ugong
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
