ง
Giao diện
Xem thêm: งู
Chữ Thái
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ง (ng)
- Chữ thứ 7 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ ngo ngu (con rắn).
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | Ng ng |
|---|---|
| Miến | င |
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (nga)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái tiếng Akha.
- งากุ ― nga ku ― chim đớp ruồi lớn
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Thái
[sửa]| Lanna | ᨦ |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bisu
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Blang
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ Thái tiếng Blang.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bru
[sửa]| Latinh | Ng ng |
|---|---|
| Lào | ງ |
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 3 trong bảng chữ Thái tiếng Bru.
- งาณ ― ngan ― con ngan
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Carolyn P. & John D. Miller (2017) “Bru Dictionary”, trong n, SIL International
Tiếng Bru Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 3 trong bảng chữ Thái tiếng Bru Tây.
- บรูดงหลวง ― brudongluang ― tiếng Bru Tây
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Chong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Isan
[sửa]| Thái | ง |
|---|---|
| Lanna | ᨦ |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái tiếng Isan.
- เงี่ยง ― ngeī̀yng ― tôi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aakanee (2018) / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Khmer Surin
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 3 trong bảng chữ Thái tiếng Khmer Surin.
- ปวง ― puuang ― trứng
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Thongluang Boonprom (1994) Thai-Northern Khmer-Cambodian-English Dictionary [พจนานุกรม ภาษาไทย-เขมรถิ่นไทย-เขมรกัมพูขา-อังฦษ]
Tiếng Khün
[sửa]| Lanna | ᨦ |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kuy
[sửa]| Thái | ง |
|---|---|
| Khmer | ង |
| Lào | ງ |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lự
[sửa]| Tày Lự | ᦇ (ng) |
|---|---|
| Thái | ง |
| Lanna | ᨦ |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nam Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái tiếng Nam Thái.
- ยัง ― yang ― có
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyah Kur
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Theraphan L. Thongkum (1984) Nyah Kur (Chao Bon)-Thai-English Dictionary, Chulalongkorn University Printing House, →ISBN
Tiếng Nyaw
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái tiếng Nyaw.
- ขี้ไก่ขาง ― khikaikhang ― đốm
Xem thêm
[sửa]Tiếng Palaung Ruching
[sửa]| Miến | င |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 3 viết bằng chữ Thái tiếng Palaung Ruching.
- รูจีง ดาอาง ― ruching daang ― tiếng Palaung Ruching
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (nga)
- Chữ cái thứ 4 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Bắc.
- ทเนโพลทาง ― thanephlothang ― Khải huyền
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | င |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (nga)
- Chữ cái thứ 4 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
- Phụ âm thứ 5 trong tiếng Pali, viết bằng chữ Thái.
- ตัง ― taṅa ― đó
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ঙ (Chữ Assam)
- ᬗ (Chữ Bali)
- ঙ (Chữ Bengal)
- 𑰒 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀗 (Chữ Brahmi)
- င (Chữ Miến Điện)
- ङ (Chữ Devanagari)
- ઙ (Chữ Gujarati)
- ਙ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌙 (Chữ Grantha)
- ꦔ (Chữ Java)
- 𑂑 (Chữ Kaithi)
- ಙ (Chữ Kannada)
- ង (Chữ Khmer)
- ງ (Chữ Lao)
- ങ (Chữ Malayalam)
- ᢛᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘒 (Chữ Modi)
- ᢊᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦲 (Chữ Nandinagari)
- 𑐒 (Chữ Newa)
- ଙ (Chữ Odia)
- ꢖ (Chữ Saurashtra)
- 𑆕 (Chữ Sharada)
- 𑖒 (Chữ Siddham)
- ඞ (Chữ Sinhalese)
- 𑩠 (Chữ Soyombo)
- 𑚎 (Chữ Takri)
- ங (Chữ Tamil)
- ఙ (Chữ Telugu)
- ང (Chữ Tibetan)
- 𑒓 (Chữ Tirhuta)
- 𑨏 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ṅa)
- Phụ âm thứ 7 trong tiếng Phạn, viết bằng chữ Thái.
- ตตฺร ตสฺยา: ปติ รฺยูษผฺ เสาชนฺยาตฺ ตสฺยา: กลงฺคํ ปฺรกาศยิตุมฺ อนิจฺฉนฺ โคปเนเน ตำ ปาริตฺยกฺตุํ มนศฺจเกฺรฯ
- Giô-sép, chồng người, là người có nghĩa, chẳng muốn cho người mang xấu, bèn toan đem để nhẹm. (Ma-thi-ơ 1:19)
Xem thêm
[sửa]Danh từ
ง (ṅa) thân từ, gt
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phu Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Phuan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sô
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 3 trong bảng chữ Thái tiếng Sô.
- ง่วาจ ― ng̀wāc ― uống
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- So Orthography Development
- Trilingual Picture Dictionary So - English - Thai (พจนานุกรมรูปภาพ สามภาษา -- โส้ -- อังกฤษ -- ไทย), Chiang Mai: Payap University and SIL International, Applied Linguistics Training Program, 2007
Tiếng Tay Dọ
[sửa]| Việt | Ng ng |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả | ง ŋ | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị | งอ ŋ ɒ | งอ งู ŋ ɒ ŋ ū | |
| Chuyển tự | Paiboon | ngɔɔ | ngɔɔ nguu |
| Viện Hoàng gia | ngo | ngo ngu | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /ŋɔː˧/(V) | /ŋɔː˧.ŋuː˧/(V) | |
| Từ đồng âm | ง. งอ | ||
Chữ cái
ง (ngɔ̌ɔ)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ งอ งู (ngɔɔ nguu).
- อุรังอุตัง ― ù-rang-ù-dtang ― đười ươi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896) Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 297
Tiếng Thái Song
[sửa]| Thái Việt | ꪉ |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ngo)
- Chữ cái thứ 3 thanh cao bằng chữ Thái tiếng Thái Tống.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thavưng
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ugong
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ Thái thể hiện âm /ŋ/ trong tiếng Ugong.
- งอ ― ngo ― số năm
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urak Lawoi'
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ Thái tiếng Urak Lawoi'.
- งางา ― nganga ― ngáp
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ưu Miền
[sửa]| Latinh | Ng ng |
|---|---|
| Thái | ง |
Chữ cái
ง (ng)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- สีง ฑูง ― Singx Nzung ― Thi Thiên
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Yong
[sửa]| Lanna | ᨦ |
|---|---|
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
ง (ng)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bisu
- Chữ cái tiếng Bisu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bisu
- Mục từ tiếng Blang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Blang
- Chữ cái tiếng Blang
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Blang
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Blang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Chữ cái tiếng Bru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru Tây
- Mục từ tiếng Bru Tây
- Chữ cái tiếng Bru Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru Tây
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chong
- Mục từ tiếng Chong
- Chữ cái tiếng Chong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Chong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Chong
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Khmer Surin
- Chữ cái tiếng Khmer Surin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khmer Surin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khün
- Mục từ tiếng Khün
- Chữ cái tiếng Khün
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khün
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khün
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khün
- Mục từ tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuy
- Chữ cái tiếng Kuy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Đông
- Chữ cái tiếng Lawa Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Tây
- Chữ cái tiếng Lawa Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Tây
- Mục từ tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lự
- Chữ cái tiếng Lự
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lự
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lự
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lự
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nam Thái
- Mục từ tiếng Nam Thái
- Chữ cái tiếng Nam Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nam Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nam Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyah Kur
- Chữ cái tiếng Nyah Kur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyaw
- Chữ cái tiếng Nyaw
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nyaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nyaw
- Mục từ tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Ruching
- Chữ cái tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Ruching
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Palaung Ruching
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Palaung Ruching
- Mục từ tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Bắc
- Chữ cái tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Bắc
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Từ tiếng Phạn yêu cầu chuyển tự cho phần trích dẫn ngữ liệu
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Danh từ giống trung tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phuan
- Mục từ tiếng Phuan
- Chữ cái tiếng Phuan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phuan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phuan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phuan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sô
- Mục từ tiếng Sô
- Chữ cái tiếng Sô
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sô
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sô
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sô
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/uː
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái Song
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Thái Tống
- Chữ cái tiếng Thái Tống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Thavưng
- Chữ cái tiếng Thavưng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Ugong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ugong
- Chữ cái tiếng Ugong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ugong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ugong
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urak Lawoi'
- Mục từ tiếng Urak Lawoi'
- Chữ cái tiếng Urak Lawoi'
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urak Lawoi'
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yong
- Mục từ tiếng Yong
- Chữ cái tiếng Yong
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yong
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Yong
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Yong
