င
Giao diện
Chữ Miến
[sửa]
| ||||||||
Mô tả
င (nga)
- Chữ thứ 5 trong bảng chữ Miến, gọi là chữ nga.
Tiếng Aiton
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | Ng ng |
|---|---|
| Miến | င |
| Thái | ง |
Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Akha.
- ငာကူ ― nga ku ― chim đớp ruồi lớn
Xem thêm
[sửa]Tiếng Danu
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Intha
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ Miến tiếng Intha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kachin
[sửa]| Latinh | Ng ng |
|---|---|
| Miến | င |
Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Phụ âm thứ 23 viết bằng chữ Miến tiếng Kachin.
Danh từ
င (nga)
Động từ
င (nga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- O. Hanson (1954) Dictionary of the Kachin Language, Rangoon: Baptist Board of Publications, tr. 508
Tiếng Karen Bwe
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Phụ âm thứ 4 viết bằng chữ Miến tiếng Karen Bwe.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Karen S'gaw
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
- Chữ cái thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Karen S'gaw.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Jonathan Wade (1896) A dictionary of the Sgau Karen language (bằng tiếng Anh), Rangoon: American Baptist Mission Press, tr. 439
Tiếng Khamti
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Khamti.
- င︀ူဝ︀်း ― ṅo ― con bò
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Khamyang
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
- Phụ âm thứ 3 viết bằng chữ Miến tiếng Khamyang.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Lashi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
- Phụ âm thứ 23 viết bằng chữ Miến tiếng Lashi.
- ကုင်လင် ― gongling ― làng Củng Lĩnh
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hkaw Luk (2017) A grammatical sketch of Lacid, Chiang Mai: Payap University (master thesis)
Tiếng Manumanaw
[sửa]| Latinh | Ng ng |
|---|---|
| Miến | င |
Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Phụ âm thứ 4 viết bằng chữ Miến tiếng Manumanaw.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Marma
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Chữ cái thứ 4 trong bảng chữ Miến tiếng Marma.
- ငါ ― ṅā ― con cá
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Heidi A. Davis (2014) Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota, tr. 53
Tiếng Miến Điện
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ŋa̰/
- Chuyển tự: MLCTS: nga. • ALA-LC: ṅa • BGN/PCGN: nga. • Okell: ngá
Chữ cái
င (nga.)
- Chữ cái thứ 5 trong bảng chữ Miến.
- ပင်ဂွင် ― pa.nggwa.ng ― chim cánh cụt
Xem thêm
[sửa]Động từ
င (nga.)
- Đủ số để đi quanh.
Trợ từ
င (nga.)
Tham khảo
Tiếng Pa'O
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Pa'O.
- ငင်း ― ṅâṅ ― lưng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Palaung Ruching
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Ruching.
- အင် ― ang ― Châm ngôn
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Palaung Rumai
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Rumai.
- ငော ― ngǭ ― lửa
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Palaung Shwe
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Pali.
- ဝင်္က ― vaṅka ― khúc khuỷu
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phake
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ঙ (Chữ Assam)
- ᬗ (Chữ Bali)
- ঙ (Chữ Bengal)
- 𑰒 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀗 (Chữ Brahmi)
- ङ (Chữ Devanagari)
- ઙ (Chữ Gujarati)
- ਙ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌙 (Chữ Grantha)
- ꦔ (Chữ Java)
- 𑂑 (Chữ Kaithi)
- ಙ (Chữ Kannada)
- ង (Chữ Khmer)
- ງ (Chữ Lao)
- ങ (Chữ Malayalam)
- ᢛᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘒 (Chữ Modi)
- ᢊᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑦲 (Chữ Nandinagari)
- 𑐒 (Chữ Newa)
- ଙ (Chữ Odia)
- ꢖ (Chữ Saurashtra)
- 𑆕 (Chữ Sharada)
- 𑖒 (Chữ Siddham)
- ඞ (Chữ Sinhalese)
- 𑩠 (Chữ Soyombo)
- 𑚎 (Chữ Takri)
- ங (Chữ Tamil)
- ఙ (Chữ Telugu)
- ง (Chữ Thai)
- ང (Chữ Tibetan)
- 𑒓 (Chữ Tirhuta)
- 𑨏 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Phạn.
- ဂင်္ဂါ ― gaṅgā ― sông Hằng
Xem thêm
[sửa]Danh từ
င (ṅa) thân từ, gt
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pwo Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Chữ cái thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Pwo Tây.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Rakhine
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ṅa)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ Miến tiếng Rakhine.
- အမင် ― ahmang ― mẹ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Rohingya
[sửa]| Hanifi | 𐴚 |
|---|---|
| Ả Rập | ڠ |
| Miến | င |
| Bengal | ঙ |
Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Rohingya.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Shan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ngǎ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- SEAlang dictionary Shan
- Josiah Nelson Cushing (1914) Shan and English dictionary (bằng tiếng Anh), Rangoon: American Baptist Mission Press, tr. 145
Tiếng Taungyo
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
- Phụ âm thứ 5 viết bằng chữ Miến tiếng Taungyo.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tavoy
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (nga)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Tây Kayah
[sửa]| Kayah Li | ꤍ (ng) |
|---|---|
| Latinh | Ng ng |
| Miến | င |
Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
- Phụ âm thứ 4 viết bằng chữ Miến tiếng Tây Kayah.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thái Lai
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
င (ng)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Miến
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Myanmar
- Ký tự Chữ Miến Điện
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Aiton
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aiton
- Chữ cái tiếng Aiton
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aiton
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Aiton
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aiton
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Danu
- Mục từ tiếng Danu
- Chữ cái tiếng Danu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Danu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Danu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Danu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Intha
- Mục từ tiếng Intha
- Chữ cái tiếng Intha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Intha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Intha
- Mục từ tiếng Kachin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kachin
- Chữ cái tiếng Kachin
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Kachin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kachin
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Kachin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kachin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kachin
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen Bwe
- Mục từ tiếng Karen Bwe
- Chữ cái tiếng Karen Bwe
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen Bwe
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen Bwe
- Mục từ tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karen S'gaw
- Chữ cái tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Karen S'gaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Karen S'gaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khamti
- Mục từ tiếng Khamti
- Chữ cái tiếng Khamti
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khamti
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khamti
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khamti
- Mục từ tiếng Khamyang
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khamyang
- Chữ cái tiếng Khamyang
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khamyang
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khamyang
- Mục từ tiếng Lashi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lashi
- Chữ cái tiếng Lashi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lashi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lashi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lashi
- Mục từ tiếng Manumanaw
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Manumanaw
- Chữ cái tiếng Manumanaw
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Manumanaw
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Manumanaw
- Mục từ tiếng Marma
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marma
- Chữ cái tiếng Marma
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marma
- Mục từ tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miến Điện
- Chữ cái tiếng Miến Điện
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Miến Điện
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Miến Điện
- Động từ tiếng Miến Điện
- Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
- Trợ từ tiếng Miến Điện
- Kính ngữ tiếng Miến Điện
- Từ xúc phạm tiếng Miến Điện
- Mục từ tiếng Pa'O
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pa'O
- Chữ cái tiếng Pa'O
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pa'O
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pa'O
- Mục từ tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Ruching
- Chữ cái tiếng Palaung Ruching
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Ruching
- Mục từ tiếng Palaung Rumai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Rumai
- Chữ cái tiếng Palaung Rumai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Rumai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Palaung Shwe
- Mục từ tiếng Palaung Shwe
- Chữ cái tiếng Palaung Shwe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Palaung Shwe
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Pali
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phake
- Mục từ tiếng Phake
- Chữ cái tiếng Phake
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phake
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phake
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phake
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Miến Điện tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Danh từ tiếng Phạn
- Danh từ dùng Chữ Miến Điện tiếng Phạn
- Danh từ giống trung tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pwo Đông
- Mục từ tiếng Pwo Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Tây
- Chữ cái tiếng Pwo Tây
- Mục từ tiếng Rakhine
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rakhine
- Chữ cái tiếng Rakhine
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Rakhine
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Shan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shan
- Chữ cái tiếng Shan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Shan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Shan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shan
- Mục từ tiếng Taungyo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Taungyo
- Chữ cái tiếng Taungyo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Taungyo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Taungyo
- Mục từ tiếng Tavoy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tavoy
- Chữ cái tiếng Tavoy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tavoy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tavoy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tavoy
- Mục từ tiếng Tây Kayah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Kayah
- Chữ cái tiếng Tây Kayah
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Kayah
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Kayah
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Lai
- Mục từ tiếng Thái Lai
- Chữ cái tiếng Thái Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái Lai
