Bước tới nội dung

ဟ

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Miến


ဟ U+101F, ဟ
MYANMAR LETTER HA
← သ
[U+101E]
Myanmar ဠ →
[U+1020]

Mô tả

ဟ (ha)

  1. Chữ thứ 32 trong bảng chữ Miến, gọi là chữ ha.

Tiếng Akha

Latinh H h
Miến ဟ
Thái ห

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 viết bằng chữ Miến tiếng Akha.

Xem thêm

Tiếng Kachin

Latinh H h
Miến ဟ

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 24 viết bằng chữ Miến tiếng Kachin.
    ဟဝ် ― haw ― loan báo, giảng

Thán từ

ဟ (ha)

  1. Biểu lộ ngạc nhiên.

Xem thêm

Tham khảo

  1. O. Hanson (1954), Dictionary of the Kachin Language, Rangoon: Baptist Board of Publications, tr. 198

Tiếng Karen Bwe

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 22 viết bằng chữ Miến tiếng Karen Bwe.
    ဟၤ ― hā ― đất

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Karen S'gaw

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Chữ cái thứ 23 viết bằng chữ Miến tiếng Karen S'gaw.
    ဟီ ― haw ― mặn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jonathan Wade (1896), A dictionary of the Sgau Karen language (bằng tiếng Anh), Rangoon: American Baptist Mission Press, tr. 1310

Tiếng Lashi

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 24 viết bằng chữ Miến tiếng Lashi.
    ဟု ― hau ― đó

Xem thêm

Tham khảo

  1. Hkaw Luk (2017), A grammatical sketch of Lacid, Chiang Mai: Payap University (master thesis)

Tiếng Manumanaw

Latinh H h
Miến ဟ

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 22 viết bằng chữ Miến tiếng Manumanaw.

Xem thêm

Tiếng Marma

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ Miến tiếng Marma.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Heidi A. Davis (2014), Consonants correspondences of Burmese, Rakhine and Marma with initial implications for historical relationships (MA thesis), University of North Dakota, tr. 34

Tiếng Miến Điện

Wikipedia tiếng Miến Điện có một bài viết về:

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ha̰/
  • Chuyển tự: MLCTS: ha. • ALA-LC: ha • BGN/PCGN: ha. • Okell: há
  • Âm thanh:(tập tin)

Chữ cái

ဟ (ha.)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ Miến.
    ဟင်းနုနယ် ― ha.ng:nu.nai ― cây dền

Xem thêm

Tham khảo

  1. “SEAlang Library Burmese”, trong ဟ‎, 1996

Tiếng Môn

Wikipedia tiếng Môn có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 31 trong tiếng Môn.
    ဟဝ်ကၠိုင်၊ ဂစေံ ― hawkliuṅ,   gaceṃ ― đại bàng

Động từ

ဟ (ha)

  1. Trợ từ chỉ phủ định trong ngôn ngữ nói.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Harry Leonard Shorto (1962), A Dictionary of Modern Spoken Mon, London: Oxford University Press

Tiếng Môn cổ

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Chữ cái thể hiện âm /h/ trong tiếng Môn cổ.
    ဒုံပေါဟ် ― duṁpoh ― số 7

Tiếng Pa'O

Wikipedia tiếng Pa'O có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 31 viết bằng chữ Miến tiếng Pa'O.
    ဟံႏပထဝီႏ ― hampatawi ― địa lý

Xem thêm

Tiếng Palaung Ruching

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 26 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Ruching.
    ယဟ ― yh ― Giăng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Palaung Rumai

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 26 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Rumai.
    ဟေည် ― hei ― cây

Xem thêm

Tham khảo

  1. Ampika Rattanapitak (2009), Palaung Wordlist (Journal of Language and Culture)‎, tr. 83

Tiếng Palaung Shwe

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 26 viết bằng chữ Miến tiếng Palaung Shwe.
    မျံမ်ဟောင် ― myaanmhaung ― trà xanh

Xem thêm

Tiếng Pali

Chữ viết khác

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 viết bằng chữ Miến tiếng Pali.
    ဟာသ ― hāsa ― tiếng cười

Xem thêm

Tiếng Phạn

Chữ viết khác

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 viết bằng chữ Miến tiếng Phạn.
    ယောဟနး ― yohanaḥ ― Giăng

Xem thêm

Danh từ

Lỗi Lua trong Mô_đun:sa-headword tại dòng 269: Parameter "g" has been replaced by 1..

  1. Dạng Miến Điện của ह

Tính từ

Lỗi Lua trong Mô_đun:sa-headword tại dòng 269: Parameter 1 is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

  1. Dạng Miến Điện của ह

Trợ từ

ဟ (ha)

  1. Dạng Miến Điện của ह

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Pwo Đông

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 30 viết bằng chữ Môn tiếng Pwo Đông.
    ဟုံ့ ― hôʊɴ ― thua

Xem thêm

Tiếng Pwo Tây

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Chữ cái thứ 25 viết bằng chữ Miến tiếng Pwo Tây.
    ဟၭ ― hs ― A-ghê

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Rakhine

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ Miến tiếng Rakhine.
    ဟြာ ― hra ― tìm kiếm

Xem thêm

Tiếng Rohingya

Hanifi 𐴇
Ả Rập ح ه
Miến ဟ
Bengal হ

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 viết bằng chữ Miến tiếng Rohingya.
    ဟလ ― hala ― đen

Xem thêm

Tiếng Taungyo

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 viết bằng chữ Miến tiếng Taungyo.

Xem thêm

Tiếng Tavoy

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (ha)

  1. Phụ âm thứ 32 viết bằng chữ Miến tiếng Tavoy.
    ဟယ်ဆာ ― haalsar ― cái gì

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tây Kayah

Kayah Li ꤟ (h)
Latinh H h
Miến ဟ

Cách phát âm

Chữ cái

ဟ (h)

  1. Phụ âm thứ 22 viết bằng chữ Miến tiếng Tây Kayah.
    ဟီ ― ꤟꤤ꤬ (hì) ― nhà

Xem thêm