Bước tới nội dung

flux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfləks/

Danh từ

flux /ˈfləks/

  1. Sự chảy mạnh, sự tuôn ra.
    a flux of talk — chuyện thao thao bất tuyệt, chuyện nổ như ngô rang
  2. Sự thay đổi liên tục.
    in a state of flux — ở tình trạng thay đổi liên tục (không ổn định)
  3. (Kỹ thuật) Dòng, luồng.
    axial flux — dòng hướng trục
    neutron flux — luồng nơtron
  4. (Toán học) , (vật lý) thông lượng.
    vector flux — thông lượng vectơ
    radiaction flux — thông lượng bức xạ
  5. (Kỹ thuật) Chất gây cháy (luyện kim).
  6. (Y học) Sự băng huyết.
  7. (Từ cổ,nghĩa cổ) Bệnh kiết lỵ.

Nội động từ

flux nội động từ /ˈfləks/

  1. Chảy ra, đổ ra, tuôn ra.

Ngoại động từ

flux ngoại động từ /ˈfləks/

  1. Làm chảy (kim loại) bằng chất gây chảy.
  2. (Y học) Tấy.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
flux
/fly/
flux
/fly/

flux /fly/

  1. Nước triều lên.
  2. (Nghĩa bóng) Sự tiến lên, sự tiến.
    Le flux et reflux de la foule — sự tiến lên và sự lùi xuống của đám đông
    Le flux et reflux de l’opinion — sự tiến lui của dư luận
  3. Nhiều.
    Un flux de paroles — nhiều lời, lời nói thao thao
  4. (Vật lý) Dòng, luồng, thông lượng.
    Flux magnétique — luồng từ, từ thông
    Flux axial — dòng hướng trục
    Flux incident — thông lượng tới
    Flux lumineux — luồng ánh sáng, quang thông
    Flux d’air — luồng không khí
    Flux acoustique — dòng âm thanh
  5. (Kỹ thuật) Chất giúp chảy, chất trợ dung.
  6. (Y học) Sự chảy ra.
    Flux de sang — tự chảy máu

Tham khảo