gorge
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: gôj, IPA(ghi chú): /ɡɔːdʒ/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) enPR: gôrj, IPA(ghi chú): /ɡɔɹd͡ʒ/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɔː(ɹ)dʒ
- Từ đồng âm: gorg
Từ nguyên 1
[sửa]gorge (số nhiều gorges)
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]gorge (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít gorges, phân từ hiện tại gorging, quá khứ đơn và phân từ quá khứ gorged)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “gorge”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]
canyon trên Wikipedia tiếng Anh.
gorge (fortification) trên Wikipedia tiếng Anh.
gorge (disambiguation) trên Wikipedia tiếng Anh.- gorge, OneLook Dictionary Search
- “gorge”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “gorge”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp cổ gorge, từ tiếng Latinh Hậu kỳ gurga, có liên quan đến tiếng Latinh gurges.
Danh từ
[sửa]gorge gc (số nhiều gorges)
- Họng.
- Serrer la gorge.
- Chẹn họng.
- Avoir mal à la gorge.
- Đau họng.
- Mettre le couteau sur la gorge de quelqu’un.
- Kề dao vào cổ.
- Tendre la gorge.
- È cổ ra; đành chịu.
- Hẻm, khe lũng.
- Rãnh, hốc.
- Gorge d’une poulie.
- Rãnh puli.
- Gorge d’une serrure.
- Hốc khóa.
- Cửa sau (công sự).
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]gorge
- Dạng biến tố của gorger:
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gorge”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)dʒ
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)dʒ/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Động từ phản thân tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp