hit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hit /ˈhɪt/

  1. Đòn, đánh trúng (đấm, bắn, ném).
    a clever hit — một đòn hay
    three hits and five misses — ba đòn trúng năm đòn hụt
  2. Việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn.
    the new play is quite a hit — bản kịch mới rất thành công
  3. (Thường + at) lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt.
    that was a hit at me — câu đó nhằm chỉ trích tôi đấy

Ngoại động từ[sửa]

hit ngoại động từ /ˈhɪt/

  1. Đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng.
    hit hard!; hit out! — đánh mạnh vào
    to hit someone on the head — đánh trúng đầu ai
  2. Va phải, vấp phải, va trúng.
    to hit one's head against (on) a door — va đầu vào cửa
  3. (Nghĩa bóng) Chạm nọc, xúc phạm đến, làm tổn thương, làm đau khổ (về tình cảm... ).
    to be hard hit — bị đòn nặng; bị đánh trúng; (nghĩa bóng) bị xúc phạm nặng nề; bị chạm nọc, bị đau khổ
  4. Tìm ra, vớ được.
    to hit the right path — tìm ra con đường đi đúng
  5. Hợp với, đúng với.
    to hit someone's fance — hợp với (đúng với) sở thích của ai
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đạt tới, đạt được, tới.
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) đắm, đam .
    to hit the bottle — đam mê rượu chè

Nội động từ[sửa]

hit nội động từ /ˈhɪt/

  1. (+ at) Nhằm đánh.
  2. (+ against, upon) Vấp phải, va trúng.
  3. (+ on, upon) Tìm ra, vớ được.
    to hit upon a plan — tìm ra một kế hoạch

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]