hurry
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhʌɹ.i/
| [ˈhʌɹ.i] |
| [ˈhɝ.i] |
| [ˈhʌɹ.i] |
Danh từ
hurry /ˈhʌɹ.i/
- Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
- why all this hurry? — việc gì phải vội vàng thế?
- is there any hurry? — có cần phải làm gấp không?
- Sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay... ).
Thành ngữ
Ngoại động từ
hurry ngoại động từ /ˈhʌɹ.i/
- Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.
- don't hurry me — đừng giục tôi
- to hurry someone into doing something — giục ai làm gấp việc gì
- Làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì... ).
- (Thường) + away, along, out, into... ) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội.
- to hurry someone out of the fire — kéo vội ai ra khỏi đám lửa
- to hurry the soldiers along to the front — đưa vội quân ra mặt trận
Chia động từ
hurry
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hurry | |||||
| Phân từ hiện tại | hurrying | |||||
| Phân từ quá khứ | hurried | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hurry | hurry hoặc hurriest¹ | hurries hoặc hurrieth¹ | hurry | hurry | hurry |
| Quá khứ | hurried | hurried hoặc hurriedst¹ | hurried | hurried | hurried | hurried |
| Tương lai | will/shall² hurry | will/shall hurry hoặc wilt/shalt¹ hurry | will/shall hurry | will/shall hurry | will/shall hurry | will/shall hurry |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hurry | hurry hoặc hurriest¹ | hurry | hurry | hurry | hurry |
| Quá khứ | hurried | hurried | hurried | hurried | hurried | hurried |
| Tương lai | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hurry | — | let’s hurry | hurry | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
hurry nội động từ /ˈhɜː.i/
- Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.
- don't hurry, there is plenty of time — đừng vội, con nhiều thì giờ lắm
Thành ngữ
Chia động từ
hurry
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hurry | |||||
| Phân từ hiện tại | hurrying | |||||
| Phân từ quá khứ | hurried | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hurry | hurry hoặc hurriest¹ | hurries hoặc hurrieth¹ | hurry | hurry | hurry |
| Quá khứ | hurried | hurried hoặc hurriedst¹ | hurried | hurried | hurried | hurried |
| Tương lai | will/shall² hurry | will/shall hurry hoặc wilt/shalt¹ hurry | will/shall hurry | will/shall hurry | will/shall hurry | will/shall hurry |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hurry | hurry hoặc hurriest¹ | hurry | hurry | hurry | hurry |
| Quá khứ | hurried | hurried | hurried | hurried | hurried | hurried |
| Tương lai | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry | were to hurry hoặc should hurry |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hurry | — | let’s hurry | hurry | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hurry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)