Bước tới nội dung

later

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Later låter

Tiếng Afrikaans

[sửa]

Phó từ

[sửa]

later

  1. Sau, về sau.

Đồng nghĩa

[sửa]

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Anh,

Phó từ

later

  1. Lỗi Lua: Parameter "meaning" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Về sau.
  3. Sau này.

Trái nghĩa

Tính từ

later

  1. Lỗi Lua: Parameter "meaning" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. (+ than) Muộn hơn; sau.
  3. Vào tương lai.

Trái nghĩa

Từ dẫn xuất

Thán từ

later

  1. Tạm biệt.

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlaː.tər/
Hà Lan (nam giới)

Tính từ

later (dạng biến latere, không có dạng so sánh)

  1. Dạng cấp so sánh của laat
  2. Vào tương lai.

Trái nghĩa

Phó từ

later

  1. Muộn hơn, chậm hơn.
  2. Về sau.
  3. Vào tương lai.

Trái nghĩa

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈla.ter/, [ˈɫa.tɛr]

Danh từ

later  (sinh cách lateris); biến cách kiểu 3

  1. Gạch; ngói.

Biến cách

Danh từ biến cách kiểu 3.

số ít số nhiều
danh cách later laterēs
sinh cách lateris laterum
dữ cách laterī lateribus
đối cách laterem laterēs
ly cách latere lateribus
hô cách later laterēs

Từ dẫn xuất

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

later số nhiều

  1. bất định số nhiều của lat