layer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

layer /ˈleɪ.ɜː/

  1. Người đặt, người gài (bẫy).
  2. Lớp.
    a layer of clay — lớp đất sét
  3. (Địa lý,ddịa chất) Tầng đất, địa tầng.
  4. Cành chiết.
  5. Mái đẻ (trứng).
    a good layer — mái đẻ (trứng) tốt
  6. (Số nhiều) Dải lúa bị rạp.
  7. Đầm nuôi trai.

Ngoại động từ[sửa]

layer ngoại động từ /ˈleɪ.ɜː/

  1. Sắp từng lớp, sắp từng tầng.
  2. Chiết cành.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

layer nội động từ /ˈleɪ.ɜː/

  1. Ngả, ngả rạp xuống (lúa).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

layer ngoại động từ /le.je/

  1. Mở lối xuyên qua.
    Layer une forêt — mở lối xuyên rừng
  2. (Lâm nghiệp) Đánh dấu cây dành lại (không chặt).
  3. Đẽo mặt (đá).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]