Bước tới nội dung

scent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

scent /ˈsɛnt/

  1. Mùi, mùi thơm, hương thơm.
    the scent of straw — mùi thơm của rơm
  2. Dầu thơm, nước hoa.
  3. Mùi hơi (của thú vật).
    to get on the scent — đánh hơi
    to follow up the scent — theo hơi; (nghĩa bóng) bám riết
    to lose the scent — mất dấu
    on the scent — (nghĩa bóng) có đầu mối
    to put off the scent — làm mất dấu, đánh lạc hướng
  4. Sự thính hơi, tài đánh hơi, khả năng phát hiện; tính nhạy cảm.
    to have a wonderful scent for young talents — có biệt tài phát hiện những tài hoa non trẻ

Động từ

[sửa]

scent /ˈsɛnt/

  1. Đánh hơi, phát hiện.
    to scent a treachery — phát hiện một sự phản bội
  2. Toả mùi thơm, toả hương.
  3. Ngửi, hít hít.
    the dog lifted its head and scented the air — con chó ngửng đầu và hít hít không khí
  4. Ướp, thấm, xức (nước hoa).
    to scent one's handkerchief — xức nước hoa vào khăn tay

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]