Bước tới nội dung

shuffle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈʃə.fəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

shuffle /ˈʃə.fəl/

  1. Sự kéo lê chân.
  2. (Đánh bài) Sự xáo bài; lượt xáo bài.
  3. Sự xáo trộn.
  4. Sự ăn nói mập mờ; sự thoái thác; hành động lẩn tránh; hành động lừa dối.

Động từ

[sửa]

shuffle /ˈʃə.fəl/

  1. (chân); chân.
  2. (Đánh bài) Xáo, trang (bài); xáo bài, trang bài.
  3. Xáo trộn, trộn lẫn.
  4. Bỏ, đổ, trút (trách nhiệm).
    to shuffle off responsibility upon others — trút trách nhiệm cho những người khác
  5. (+ on) Lúng túng mặc vội vào; (+ off) lúng túng cởi vội ra.
    to shuffle on one's clothes — lúng túng mặc vội quần áo vào
    to shuffle off one's clothes — lúng túng cởi vội quần áo ra
  6. Luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch.
  7. Thay đổi ý kiến, dao động.
  8. Tìm cách thoái thác, tìm cách lẩn tránh; lừa dối.

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]