Bước tới nội dung

taper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈteɪ.pɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

taper /ˈteɪ.pɜː/

  1. Cây nến nhỏ.

Tính từ

[sửa]

taper /ˈteɪ.pɜː/

  1. Vuốt, thon, nhọn, búp măng.
    taper fingers — ngón tay búp măng

Động từ

[sửa]

taper /ˈteɪ.pɜː/

  1. Vuốt thon, thon hình búp măng.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

taper ngoại động từ /ta.pe/

  1. Tát, đánh, đập.
    Taper un enfant — tát một em bé
    Taper la porte — đập cửa
  2. Đánh máy.
    Taper un document — đánh máy một tài liệu
  3. (Nghĩa xấu) Đánh pi-a-nô.
    Elle tapait un air — chị ta đánh pi-a-nô một điệu
  4. (Thân mật) Vay tiền.
    Taper un ami — vay tiền một người bạn
    taper le carton — (thân mật) đánh bài

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

taper nội động từ /ta.pe/

  1. Phát, vỗ đánh, đập, đá.
    Quelqu'un lui tapait sur l’épaule — ai đó vỗ vào vai anh ta
    Taper des pieds — đá chân
  2. Đánh máy.
    Elle sait bien taper à la machine — cô ấy thạo đánh máy chữ
  3. Bốc lên đầu.
    Vin qui tape fort — rượu vang bốc mạnh lên đầu
  4. (Thông tục) Hôi thối.
    ça tape ici — ở đây hôi thối
  5. (Thân mật) Nhậu nốc.
    Taper dans les mets — nhậu các món ăn
    Taper dans le vin — nốc rượu vang
  6. (Thân mật) Lấy vào.
    Taper dans les réserves — lấy vào dự trữ
  7. (Thân mật) Nói xấu phê bình.
    Il veut taper sur son voisin — hắn nói xấu người hàng xóm của hắn
    le soleil tape dur — nắng rát
    taper dans le tas — xem tas
    taper dans l’oeil — xem oeil
    taper de l’oeil — buồn ngủ quá ngủ
    taper sur les nerfs — làm cho phát cáu lên
    taper sur le ventre de quelqu'un — (thân mật) quá suồng sã với ai

Tham khảo

[sửa]