ס
Giao diện
Chữ Hebrew
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ס (s)
Tiếng Aram
[sửa]| Hebrew | ס |
|---|---|
| Aram | 𐡎 |
| Syria | ܣ |
| Palmyrene | 𐡯 |
| Nabata | 𐢖 |
| Phoenicia | 𐤎 |
| Manda | ࡎ |
| Samari | ࠎ |
| Hatran | 𐣮 |
Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 25 trong bộ chữ Hebrew tiếng Aram.
- סבא ― sāḇā ― ông già
Ký tự số
ס (s)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ba Tư-Do Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 18 trong bộ chữ Hebrew tiếng Ba Tư-Do Thái.
- ברי אנכה מלכות ונירומנדי ועטמת אז אן תוסת כנון ותא אבד אבד לאבד
- Baray ankih melkut vunirumendi vatstemet ez on tust kanun vuta ebed ebedi lebedi.
- Vì nước, quyền, vinh hiển đều thuộc về Cha đời đời vô cùng (Kinh Lạy Cha)
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Berber-Do Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bộ chữ Hebrew tiếng Berber-Do Thái.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bukhara
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 17 trong bộ chữ Hebrew tiếng Bukhara.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Do Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
Ký tự số
ס (s)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Do Thái cổ đại
[sửa]Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Do Thái cổ đại.
- סוּס ― sus ― ngựa
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Domari
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Hebrew | ס |
| Ả Rập | س |
Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 23 trong bộ chữ Hebrew tiếng Domari.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Gruzia-Do Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Gruzia-Do Thái.
Ký tự số
ס (t)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hulaulá
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Hulaulá.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Karaim
[sửa]| Kirin | С (S) с (s) |
|---|---|
| Latinh | S s |
| Hebrew | ס |
Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Knaan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Knaan.
- פלסק ― plsk ― Ba Lan
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ladino
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
Ký tự số
ס
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lishana Deni
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Lishana Deni.
- סותא ― sota ― bà già
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lishanid Noshan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Lishanid Noshan.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mozarab
[sửa]| Ả Rập | س (s) |
|---|---|
| Hebrew | ס |
| Latinh | S s |
Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Hebrew tiếng Mozarab) א (ʔ), בּ/ ב (b), גּ/ ג (g), דּ/ ד (d), ה (h), ו (w), ז (z), ח (ḥ), ט (ṭ), י (y), כּ/ כ (k), ךּ/ ך (k), ל (l), מ (m), ם (m), נ (n), ן (n), ס (s), ע (ʕ), פּ/ פ (f), ףּ/ ף (f), צ (ṣ), ץ (ṣ), ק (q), ר (r), שׁ/ שׂ, תּ/ ת (t), ני (ny)
Tiếng Tat-Do Thái
[sửa]| Latinh | S s |
|---|---|
| Kirin | С (S) с (s) |
| Hebrew | ס |
Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Tat-Do Thái.
- סאג ― səg ― chó
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Hebrew tiếng Tat-Do Thái) אַ (a), בּ (b), ב (v), ג (g), ד (d), ה (h), ז (z), 'ז ('z), ח (ħ), י (j), כּ (k), כ (x), ל (l), מ (m), נ (n), ס (s), ע (ḩ), פּ (p), פ (f), ג' (c)/צ (c), ק (q), ר (r), ש (ş), ת (t), [יָא], [יאוּ (ju)], [יוֹ], א (ə), אי (e), אִ (i), אָ (o), אוּ (u), או (y)
Tiếng Tân Aram Do Thái Barzani
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 25 trong bộ chữ Hebrew tiếng Tân Aram Do Thái Barzani.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Urdu
[sửa]| Ả Rập | ث (s) س (s) ص (s) |
|---|---|
| Hebrew | ס |
Cách phát âm
- (Urdu tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /s/
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew phương ngữ Do Thái-Urdu.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ý-Do Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Ý-Do Thái.
- סוּלוֹ ― sulo ― Mặt Trời
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yevan
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Yevan.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Yiddish
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ס (s)
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Yiddish) א (a), בּ (b)/ ב (b), גּ (g)/ ג (g), דּ (d)/ ד (d), ה (h), ו (v), ז (z), ח, ט (t), י (y), כּ (k)/ כ (kh), ךּ (k)/ ך (kh), ל (l), מ (m), ם (m), נ (n), ן (n), ס (s), ע (e), פּ (p)/ ף (f)/ ףּ (p)/ ף (f), צ (ts), ץ (ts), ק (k), ר (r), שׁ (sh)/ שׂ (s), תּ (t)/ ת (s)
Tham khảo
- Alexander Harkavy (1891) Complete English-Jewish Dictionary: With the Pronunciation of Every Word in Hebrew Characters, Hebrew Publishing Company, tr. 216
Tiếng Zarphat
[sửa]Chữ cái
ס (s)
- Chữ cái Hebrew thể hiện âm /s/ trong tiếng Zarphat, hiếm dùng.
Ký tự số
ס (s)
- Số 60.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Hebrew
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Hebrew
- Ký tự Chữ Hebrew
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Aram
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aram
- Chữ cái tiếng Aram
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aram
- Ký tự số
- Số tiếng Aram
- Mục từ tiếng Ba Tư-Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư-Do Thái
- Chữ cái tiếng Ba Tư-Do Thái
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ba Tư-Do Thái
- Số tiếng Ba Tư-Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Berber-Do Thái
- Mục từ tiếng Berber-Do Thái
- Chữ cái tiếng Berber-Do Thái
- Số tiếng Berber-Do Thái
- Mục từ tiếng Bukhara
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bukhara
- Chữ cái tiếng Bukhara
- Số tiếng Bukhara
- Mục từ tiếng Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Do Thái
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Do Thái
- Chữ cái tiếng Do Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Do Thái
- Số tiếng Do Thái
- Mục từ tiếng Domari
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Domari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Domari
- Chữ cái tiếng Domari
- Số tiếng Domari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gruzia-Do Thái
- Mục từ tiếng Gruzia-Do Thái
- Chữ cái tiếng Gruzia-Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hulaulá
- Mục từ tiếng Hulaulá
- Chữ cái tiếng Hulaulá
- Số tiếng Hulaulá
- Mục từ tiếng Karaim
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karaim
- Chữ cái tiếng Karaim
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Karaim
- Số tiếng Karaim
- Mục từ tiếng Knaan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Knaan
- Chữ cái tiếng Knaan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Knaan
- Số tiếng Knaan
- Mục từ tiếng Ladino
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ladino
- Chữ cái tiếng Ladino
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ladino
- Số tiếng Ladino
- Mục từ tiếng Lishana Deni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lishana Deni
- Chữ cái tiếng Lishana Deni
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lishana Deni
- Số tiếng Lishana Deni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lishanid Noshan
- Mục từ tiếng Lishanid Noshan
- Chữ cái tiếng Lishanid Noshan
- Số tiếng Lishanid Noshan
- Mục từ tiếng Mozarab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mozarab
- Chữ cái tiếng Mozarab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mozarab
- Số tiếng Mozarab
- Mục từ tiếng Tat-Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tat-Do Thái
- Chữ cái tiếng Tat-Do Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tat-Do Thái
- Số tiếng Tat-Do Thái
- Mục từ tiếng Tân Aram Do Thái Barzani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tân Aram Do Thái Barzani
- Chữ cái tiếng Tân Aram Do Thái Barzani
- Số tiếng Tân Aram Do Thái Barzani
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Urdu
- Số tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Ý-Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý-Do Thái
- Chữ cái tiếng Ý-Do Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ý-Do Thái
- Số tiếng Ý-Do Thái
- Mục từ tiếng Yevan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yevan
- Chữ cái tiếng Yevan
- Số tiếng Yevan
- Mục từ tiếng Yiddish
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yiddish
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yiddish
- Mục từ tiếng Zarphat
- Chữ cái tiếng Zarphat
- Số tiếng Zarphat
