Bước tới nội dung

נ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ־ן, ן, ן׳

Chữ Hebrew

[sửa]

נ U+05E0, נ
HEBREW LETTER NUN
ן
[U+05DF]
Hebrew ס
[U+05E1]

Chuyển tự

Mô tả

נ (n)

  1. Nun: Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Hebrew, sau מ và trước ס‎.

Cách viết khác

  1. Dạng đứng cuối: ן‎

Tiếng Aram

[sửa]
Hebrew ן נ
Aram 𐡍
Syria ܢ
Palmyrene 𐡭 𐡮
Nabata 𐢔 𐢕
Phoenicia 𐤍
Manda
Samari
Hatran 𐣭

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bộ chữ Hebrew tiếng Aram.
    אנשיתאcon người

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ba Tư-Do Thái

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng bộ chữ Hebrew tiếng Ba Tư-Do Thái.
    נִקּוּדniqquddấu nguyên âm

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Do Thái

[sửa]
Wikipedia tiếng Do Thái có một bài viết về:

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [n]
  • Âm thanh:(tập tin)

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Hebrew.
    ענןanánmây

Danh từ

נ (n)

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "נְקֵבָה" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E...

Động từ

נ (n)

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "נִכְשָׁל" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E...

Giới từ

נ (n)

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "נגד" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E...

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Hebrew Terms Database of the Academy of Hebrew Language, 2023

Tiếng Domari

[sửa]
Latinh N n
Hebrew ן נ
Ả Rập ن

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bộ chữ Hebrew tiếng Domari.
    נאַna9

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Karaim

[sửa]
Kirin Н (N) н (n)
Latinh N n
Hebrew ן נ

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Karaim.
    נאnađây, lấy đi

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ladino

[sửa]
Hebrew ן נ
Latinh N n
Kirin Н н

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Ladino.
    נוןnwnkhông (phủ định)

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mozarab

[sửa]
Ả Rập ن (n)
Hebrew נ ן (n)
Latinh N n

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Mozarab.
    נוןnwnkhông, đừng

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tat-Do Thái

[sửa]
Latinh N n
Kirin Н н
Hebrew נ ן

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Tat-Do Thái.
    נאַזאוּ‎nazumèo

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Urdu

[sửa]
Ả Rập ن (n)
Hebrew נ

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Hebrew phương ngữ Do Thái-Urdu.
    נאنا ()không

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Yevan

[sửa]
Hebrew ן נ
Hy Lạp Ν ν

Cách phát âm

Chữ cái

נ (nun)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Yevan.
    נִנְוֶהnin'veNineveh

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Yiddish

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

נ (n)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hebrew tiếng Yiddish.
    הונטhuntchó

Ký tự số

נ (n)

  1. Số 50.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Alexander Harkavy (1891), Complete English-Jewish Dictionary: With the Pronunciation of Every Word in Hebrew Characters, Hebrew Publishing Company, tr. 209