ax
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ax"
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]ax (số nhiều axes)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]ax (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít axes, phân từ hiện tại axing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ axed)
Từ nguyên 2
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Động từ
[sửa]ax (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít axes, phân từ hiện tại axing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ axed)
- (hiện nay không tiêu chuẩn hoặc phương ngữ, đặc biệt là, tiếng Anh bản ngữ người Mỹ gốc Phi, MLE và Bermuda) Dạng thay thế của ask.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “ax”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tráng Nông
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Thán từ
[sửa]ax
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æks
- Vần:Tiếng Anh/æks/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Tiếng Anh Mỹ
- Động từ tiếng Anh
- Từ không tiêu chuẩn tiếng Anh
- Từ phương ngữ tiếng Anh
- Tiếng Anh bản ngữ người Mỹ gốc Phi
- Multicultural London English
- Tiếng Anh Bermudian
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tráng Nông
- Mục từ tiếng Tráng Nông
- Thán từ tiếng Tráng Nông