Bước tới nội dung

living

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.viɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

living /ˈlɪ.viɳ/

  1. Cuộc sống sinh hoạt.
    the cost of living — giá sinh hoạt
    the standard of living — mức sống
    plain living anhd high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
  2. Cách sinh nhai, sinh kế.
    to earn (get, make) one's living — kiếm sống
  3. Người sống.
    the living and the dead — những người đã sống và những người đã chết
    in the land of the living — ở thế giới của những người đáng sống, trên trái đất này
  4. (Tôn giáo) Môn nhập khoản, hoa lợi.

Thành ngữ

Động từ

living

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của live.

Tính từ

[sửa]

living /ˈlɪ.viɳ/

  1. Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.
    all living things — mọi sinh vật
    any man living — bất cứ người nào
    living languages — sinh ngữ
    the greatest living strategist — nhà chiến lược lớn nhất hiện nay
  2. Giống lắm, giống như hệt.
    the child is the living image of his father — đứa bé giống bố như hệt
  3. Đang cháy, đang chảy (than, củi, nước).
    living coal — than đang cháy đỏ
    living water — nước luôn luôn chảy

Thành ngữ

Tham khảo