spur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spur /ˈspɜː/

  1. Đinh thúc ngựa.
  2. Cựa (gà).
  3. Cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi).
  4. (Thực vật học) Cựa (ở cánh hoa... ).
  5. Mũi núi.
  6. Tường cựa gà (chạy ngang bức thành).
  7. Sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ.
    on the spur of the moment — do sự khích lệ của tình thế

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

spur ngoại động từ /ˈspɜː/

  1. Thúc (ngựa).
  2. Lắp đinh (vào giày).
  3. Lắp cựa sắt (vào cựa gà).
  4. Khích lệ, khuyến khích.
    to spur someone to do something — khuyến khích ai làm việc gì.
    House of Representatives has approved a $819 billion stimulus measure to help spur a recovery of the U.S. economy — Hạ viện đã thông qua gói kích thích 819 tỉ USD giúp thúc đẩy phục hồi kinh tế Mỹ.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

spur nội động từ /ˈspɜː/

  1. Thúc ngựa.
  2. (Thường + on, forward) phi nhanh, chạy nhanh
  3. vội vã.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]