Bước tới nội dung

task

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

task /ˈtæsk/

  1. Nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự.
    a difficult task — một nhiệm vụ khó khăn
  2. Bài làm, bài tập.
    give the boys a task to do — hãy ra bài tập cho các học sinh làm
  3. Công tác, công việc, tác vụ.
  4. Lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

task ngoại động từ /ˈtæsk/

  1. Giao nhiệm vụ, giao việc.
    to task someone to do something — giao cho ai làm việc gì
  2. Chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng.
    mathematics tasks the child's brain — toán học làm cho đầu óc em nhỏ căng thẳng

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]