trip

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

trip /ˈtrɪp/

  1. Cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn.
  2. (Hàng hải) Chuyến đi, cuộc hành trình, sự vượt biển.
    maiden trip — chuyến đi đầu tiên (của một con tàu)
  3. Bước nhẹ.
  4. Bước trật, bước hụt; sự vấp, sự hụt chân.
  5. (Nghĩa bóng) Sai lầm, sai sót, lỗi; sự nói lỡ lời.
  6. Sự ngáng, sự ngoéo chân; cái ngáng, cái ngoéo chân.
  7. Mẻ câu được.
  8. (Kỹ thuật) Sự nhả; thiết bị nhả.

Nội động từ[sửa]

trip nội động từ /ˈtrɪp/

  1. Bước nhẹ, đi nhẹ bước, nhảy múa nhẹ nhàng.
    to trip up the stairs — đi nhẹ bước lên cầu thang
  2. Trật bước, hụt chân, bước hụt, vấp.
    to trip over a stone — vấp phải một hòn đá
  3. (Nghĩa bóng) Lầm, lầm lỗi; nói lỡ lời.

Ngoại động từ[sửa]

trip ngoại động từ /ˈtrɪp/

  1. Ngáng, ngoéo (chân), làm cho vấp ngã.
  2. (Hàng hải) Thả trượt (neo).
  3. (Kỹ thuật) Nhả (máy).

Thành ngữ[sửa]

  • to trip up:
    1. Ngáng, ngoéo chân, làm cho vấp ngã.
      he tried to trip me up — nó định ngáng tôi
    2. Tóm được (ai) làm sai.
      the lawyer tripped the witness up — luật sư tóm được sai sót của nhân chứng

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]