tune

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tune /ˈtuːn/

  1. Điệu (hát... ), giai điệu.
  2. Sự đúng điệu; sự hoà âm.
    to sing in tune — hát đúng
    to sing out of tune — hát sai, hát lạc điệu
  3. (Nghĩa bóng) Sự hoà hợp sự hoà thuận.
    to be in tune with somebody — hợp với ai, hoà thuận với ai
  4. Sự cao hứng, sự hứng thú.
    I am not in tune for a talk this evening — tôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay

Thành ngữ[sửa]

  • to change one's tune; to sing another tune: (Nghĩa bóng) Đổi giọng, đổi thái độ.
  • to the tune of five million: Với số tiềnnăm triệu.

Ngoại động từ[sửa]

tune ngoại động từ /ˈtuːn/

  1. (Âm nhạc) Lên dây so dây (đàn).
  2. (Nghĩa bóng) Làm cho hoà hợp, làm cho phù hợp, làm cho ăn giọng, làm cho ăn khớp.
    you'll have to tune your theories to the new conditions of life — anh phải làm cho những lý thuyết của anh phù hợp với những điều kiện mới của cuộc sống
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Điều chỉnh (máy... ).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

tune nội động từ /ˈtuːn/

  1. (+ with) Hoà hợp với, hoà nhịp với, ăn giọng với, ăn khớp với (đen & bóng).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tune
/tyn/
tunes
/tyn/

tune gc /tyn/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Như thune.

Tham khảo[sửa]