Bước tới nội dung

ظ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ط‎, , , ,

Chữ Ả Rập

[sửa]

ظ U+0638, ظ
ARABIC LETTER ZAH
ط
[U+0637]
Arabic ع
[U+0639]

Từ nguyên

Xuất phát từ ط (), và nguyên bản viết như vậy khi loại suy với truyền thống Nabate, vì các đồng nguyên Nabate của âm Ả Rập /ðˤ/ đều không phân biệt khi dùng 𐢋 ().

Mô tả

ظ (zah)

  1. Chữ Ả Rập zah.
Dạng đứng riêngDạng cuốiDạng giữaDạng đầu
ظـظـظـظـ

Tiếng Ả Rập

Wikipedia tiếng Ả Rập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (ẓāʔ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập.
    أغاظʔaḡāẓalàm nổi giận

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 226

Tiếng Ả Rập Ai Cập

[sửa]
Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ Ả Rập ظه tại Ai Cập.
    محظوظmaḥūmay mắn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 555

Tiếng Ả Rập Hijazi

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ Ả Rập ظا vùng Hejar.
    ظلillcái bóng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ả Rập Nam Levant

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Nam Levant.
    ظنّannnghĩ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ả Rập Tchad

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 17 ظا trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad

Tiếng Aceh

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Adygea

[sửa]

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. () Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927.

Xem thêm

[sửa]
  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927


Tham khảo

  1. العربية: الأديغية بالأبجدية العربية من كتاب 1924

Tiếng Afrikaans

[sửa]
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Albani

[sửa]

Chữ cái

ظ (dh)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aragon

[sửa]

Chữ cái

ظ (d)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Alchamiada.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar

[sửa]
Kirin Тӏв (Tʼw) тӏв (tʼw)
Ả Rập ظ
Latinh Ţv ţv

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (ţv)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Azerbaijan

[sửa]
Latinh Z z
Kirin З з
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ Ả Rập ظا trong bảng chữ cái Azeri.
    ظفرzəfərchiến thắng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ba Tư

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Tư có một bài viết về:

Cách phát âm

 

Âm đọc
Cổ điển?
Dari? zā, zoy
Iran?
Tajik? zo

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (zā,zoy)

  1. Chữ cái thứ 20 (ظا) trong bảng chữ cái Ba Tư.
    ظاهر⁩zâherphía ngoài

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 410

Tiếng Balanta-Ganja

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Cleonice Candida Gomes (2008) O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo

Tiếng Balti

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN

Tiếng Bashkir

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Bengal

[sửa]
Bengal জ়
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha cổ

[sửa]

Chữ cái

ظ (d)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Alchamiada.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Brahui

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. iJunoon (2023) “heart”, trong Brahui dictionary
  2. Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877) Handbook of the Birouhi Language, tr. I

Tiếng Bukhara

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bukhara.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Burushaski

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Chagatai

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai.
    لفظlafatừ ngữ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Chechen

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ Ả Rập biểu thị âm /z/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925.

Xem thêm

[sửa]
  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ظ (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Chittagong

[sửa]
Bengal জ়
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ ()

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chittagong.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Comoros Maore

[sửa]
Latinh Dhw dhw
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (dhw)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dargwa

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dhivehi

[sửa]
Thaana ޡ ()
Ả Rập ظ
Dives Akuru 𑤯

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (zo)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޡ ().

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dogri

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Domari

[sửa]
Latinh
Hebrew טֿ
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Đông Hương

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (s)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Fula

[sửa]
Latinh J j
Ả Rập ظ
Adlam 𞤶𞥈

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (j/z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Gawar-Bati

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Gawar-Bati.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Gilak

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak.
    زیمین شکل نأشتی و خالی بو و ظولمأت، جولفٚ آبأنَ بپوشأنه‌بو و خودا روح، آبأنٚ جور دوأرستی.
    zaman shkel nashta w khala bw w zwlmat, jwlfٚ abanَ bpewshanh‌bw w khwda rwh, abanٚ jwr dwarsta.
    Vả, đất là vô hình và trống không, sự mờ tối ở trên mặt vực; Thần Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước. (Sáng thế ký 1:2)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gujarat

[sửa]
Gujarat ઝ઼
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Harari

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (ż)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. ቁራስ (2002) ጩቅቲ ኪታብ (bằng tiếng Amhara)

Tiếng Hausa

[sửa]
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Hazara

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Hazara.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ingush

[sửa]
Kirin З з
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Java

[sửa]
Latinh Z z
Java ꦘ꦳
Pegon ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 14 trong bảng chữ Pegon tiếng Java.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabardia

[sửa]
Kirin Жь жь
Latinh Ž’ ž’
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (ž’)

  1. (lỗi thời) Chữ cái Ả Rập tương ứng với жь (ź) trong tiếng Kabardia.

Tham khảo

  1. Р.С. Гиляревский, В.С. Гривнин (1964) Определитель языков мира по письменностям, М.: Изд-во восточной литературы, tr. 22
  2. Bảng chữ cái tiếng Kabardia
  3. Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881

Tiếng Kalam

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kalam.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Karakhanid

[sửa]

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kashmir

[sửa]
Ả Rập ظ
Devanagari ज़
Sharada

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Khalaj

[sửa]
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Khowar

[sửa]
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Elena Bashir (2005) A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 65

Tiếng Khwarezm

[sửa]
Khwarezm 𐾸 (z)
Aram 𐡆
Sogdia cổ 𐼈
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kohistan

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kohistan.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kumyk

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kumzar

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumzar.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kundal Shahi

[sửa]

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái Shina zah ghi tiếng Kundal Shahi.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Kutch

[sửa]
Gujarat જ઼ (za)
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kutch.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Lahnda

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda.
    نظرآبادnazarabadthành phố Nazarabad, Iran

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Andrew John Jukes (1900) Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 210

Tiếng Lak

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Latinh Z z
Ả Rập ظ
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Lezgi

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Mã Lai

[sửa]
Wikipedia tiếng Mã Lai có một bài viết về:
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Malagasy

[sửa]
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Sorabe.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Marwar

[sửa]
Devanagari ज़ (za)
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Marwar.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mazandaran

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran.
    که یکدفعه فرشتۀ خِداوند بر طَرِف راست بُخورسوز هِرِستا و بر زِکریا ظاهر بَییه.
    keh akedf'eh frshtۀ khِdawnd br tَrِf rast bukhwrswz hِrِsta w br zِkeraa zahr bَaah.
    Bấy giờ có một thiên-sứ của Chúa hiện ra cùng Xa-cha-ri, đứng bên hữu bàn-thờ xông hương. (Luca 1:11)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Mogholi

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mozarab

[sửa]
Ả Rập ظ
Hebrew ז (z)
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Nam Uzbek

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

    1. داکتر فیض هللا ایماق (20xx) فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 499

Tiếng Oromo

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (ż)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Aquilina Mawadza, Amanuel Alemayehu Ayanso (2017) Oromo Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, Inc., tr. 76

Tiếng Pashtun

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Pashtun.
    تلفظtalaffozphát âm

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. ظ”, trong Pashto Dictionary (bằng tiếng Anh), Peshawar, Pakistan: Pukhtoogle, 2020
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009) “ظ”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Punjab

[sửa]
Shāhmukhī ظ
Gurmukhī ਜ਼ (za)

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Qashqai

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Rohingya

[sửa]
Hanifi 𐴎
Ả Rập ظ
Miến
Bengal জ়

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Saho

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Moreno Vergari & Roberta Vergari (2003) A basic Saho-English-Italian Dictionary (bằng tiếng Anh), Asmara: Sabur Printing Services, tr. 89
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Saraiki

[sửa]
Ả Rập ظ
Devanagari ज़
Gurmukhi ਜ਼

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (/ z̤‍ / ‍z̤‍ / ‍z̤)

  1. Chữ cái thứ 35 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki.
    لفظlfz̤từ

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Shina

[sửa]
Ả Rập ظ
Devanagari ज़

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Shina Kohistan

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan.
    ظالمzālimkẻ độc tài

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Sindh

[sửa]
Wikipedia tiếng Sindh có một bài viết về:
Ả Rập ظ
Devanagari ज़
Sindh
Khojki
Gurmukhi ਜ਼

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.
    ظرفzarftrạng từ

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Siwi

[sửa]
Tifinagh
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Somali

[sửa]
Latinh D d
Z z
Wadaad ظ
Osmanya 𐒆

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (d, z)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Sunda

[sửa]
Latinh Z z
Sunda (za)
Pegon ظ
Cacarakan ꦘ꦳

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili

[sửa]
Latinh Dh dh
Pegon ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (dh)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tabasaran

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Latinh Z z
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tachawit

[sửa]
Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tajik

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928.
    ظرفзарф (zarf)đĩa

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Talysh

[sửa]
Ba Tư ظ
Latinh Z z
Kirin З з

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tamazight Trung Atlas

[sửa]
Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Penchoen, Thomas G. (1973) Tamazight of the Ayt Ndhir (Afroasiatic dialects; 1), Los Angeles: Undena Publications, →ISBN

Tiếng Tamil

[sửa]

Chữ cái

ظ ()

  1. (Hồi giáo) Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Arwi.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tarifit

[sửa]
Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tatar

[sửa]
Kirin З (Z) з (z)
Ả Rập ظ ذ‎‎ ز‎‎
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập İske imlâ tiếng Tatar (trước năm 1920).

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tatar Crưm

[sửa]
Kirin З з
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. (cũ) Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Ternate

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Ternate, chủ yếu trong từ mượn Ả Rập.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ

[sửa]

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman.
    ظارzarmột cách rõ ràng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Sir James William Redhouse (1880) Redhouse's Turkish dictionary, tr. 647

Tiếng Tigre

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Torwali

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 39 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Cách phát âm

Chữ cái

ظ

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh.
    ظٌ‌یًا尊严phẩm giá

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Tuareg

[sửa]
Tifinagh
Latinh
Ả Rập ظ

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [ðˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Turk Khorasan

[sửa]
Kirin З з
Ả Rập ظ
Latinh Z z

Cách phát âm

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Turk Khorezm

[sửa]

Chữ cái

ظ / ظ‍ / ‍ظ‍ / ‍ظ (z)

  1. Chữ cái thứ 21 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm.

Xem thêm

[sửa]
  • (Chữ Ả Rập tiếng Turk Khorezm) , , , , , , , , , , , , Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,

Tiếng Turkmen

[sửa]
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập ظ

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.

Xem thêm

[sửa]
  • (Bảng chữ cái Ả Rập Turkmen) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Urdu

[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Ả Rập ظ
Hebrew Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng abjad tiếng Urdu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

[sửa]
  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
  • (chữ ghép) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Ushojo

[sửa]

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm

[sửa]
  • (Chữ Ả Rập tiếng Ushojo) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Uzbek

[sửa]

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek.

Xem thêm

[sửa]
  • (Bảng chữ Ả Rập Nastaliq tiếng Uzbek) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản./ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi

[sửa]
Ả Rập ظ
Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 31 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi.

Xem thêm

[sửa]
  • (Bộ chữ Ả Rập tiếng Wakhi) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.