ع
Chữ Ả Rập
| ||||||||
Mô tả
ع (ain)
- Chữ Ả Rập ain.
| Dạng đứng riêng | Dạng cuối | Dạng giữa | Dạng đầu |
|---|---|---|---|
| ع | ـع | ـعـ | عـ |
Tiếng Ả Rập
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (ʿayn)
Động từ
ع (dạng I)
- Mệnh lệnh thức chủ động ngôi thứ hai số ít giống đực của وَعَى (waʕā) (waʿā).
Xem thêm
Tham khảo
- Joseph Catafago (1873), An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 228
Tiếng Ả Rập Hijazi
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (ʕen)
- Chữ Ả Rập عين vùng Hejar.
- عامود ― ʿāmūd ― cột
Xem thêm
Tiếng Ả Rập Ai Cập
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (ʕe:n)
- Chữ Ả Rập عين tại Ai Cập.
- نوع ― nūʕ ― loại
Giới từ
ع
- Dạng rút gọn của على: trên, đến.
Xem thêm
Tham khảo
- M.Hinds, E.Badawi (1986), A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 558
Tiếng Azerbaijan
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ə/‘
Cách phát âm
Chữ cái
ع (əyn)
- Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái Azeri.
Xem thêm
Tiếng Ba Tư
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ', a, e, o
Cách phát âm
Chữ cái
ع ('ain)
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ba Tư, gọi là chữ عين.
- عائله ― â'ile ― gia đình
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "Location" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Chagatai
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (əyn)
- Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái tiếng Chagatai.
- علیقلی ― tên nam giới
Xem thêm
Tiếng Chechen
| Kirin | ӏ (ˀ) |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | J j |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ja)
- (Cũ) Chữ Ả Rập j trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925.
Xem thêm
Tiếng Đông Hương
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (cần chuyển tự)
- (Cũ) Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003.
Xem thêm
Tiếng Karakalpak
| Kirin | Ғ ғ |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | G' g' |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (g')
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakalpak.
Xem thêm
Tiếng Karakhanid
| Ả Rập | ع |
|---|---|
| Latinh | ', h |
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ayin)
- Chữ cái ayin trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid.
Xem thêm
Tiếng Kazakh
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
| Kirin | Ғ (Ğ), ғ (ğ) |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | Ğ, ğ |
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ğ)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kazakh.
- جاساعان ― jasağan ― Đấng Tạo Hóa
Xem thêm
Tiếng Khalaj
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (əyn)
- Chữ Ả Rập عين trong bảng chữ cái tiếng Khalaj.
- عاشِق ― âşıq ― yêu
Xem thêm
Tiếng Kurd
| Kirin | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. |
Cách phát âm
Chữ cái
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
- Chữ Ả Rập عەین trong bảng chữ cái Sorani tiếng Kurd.
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Ả Rập Sorani) حرف-->: Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.., Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Tiếng Kyrgyz
| Kirin | Г (G), г (g) |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | Gh, gh |
Cách phát âm
Chữ cái
Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 692: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "ku" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
- Chữ cái gh trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kyrgyz.
Xem thêm
Tiếng Mã Lai
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: a, i, u, -k
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ain)
- Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, gọi là chữ عين (ain).
- عادت ― adat ― phong tục
Xem thêm
Tiếng Malagasy
| Ả Rập | ع |
|---|---|
| Latinh | N̈, n̈ |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ʿayn)
- (Cổ) Chữ Ả Rập ain trong bảng chữ cái Sorabe.
Xem thêm
Tiếng Mogholi
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (q)
- Chữ cái ‘ain trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi.
Xem thêm
Tiếng Oromo
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (')
- Chữ cái عين ('ayn) trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo.
Xem thêm
Tiếng Punjab
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (a)
- Chữ cái ain trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab.
- عالَم ― ʻālam ― thế giới, vương quốc
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Shahmukhi) حرف-->: ا, ب (b), پ (p), ت (t), ٹ (ṭ), ث (s̱), ج (j), چ (c), ح (ḥ), خ (x), د (d), ڈ (ḍ), ذ (ẕ), ر (r), ڑ (ṛ), ز (z), ژ (ž), س (s), ش (ś), ص (ṣ), ض (ẓ), ط (t̤), ظ (z̤), ع (ʻ), غ (ġ), ف (f), ق (q), ک (k), گ (g), ل (l), ࣇ (ḷ), م (m), ن (n), ݨ (ṇ), ں (ṉ), ہ (h), و (v), ی (y), ے (e)
Tiếng Qashqai
Chuyển tự
- Chữ Latinh: e/‘
Cách phát âm
- IPA: [æ]/[Ø]
Chữ cái
ع
- Chữ cái عين (eyn) trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai.
Xem thêm
Tiếng Rohingya
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (en)
- Chữ cái en trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya.
Xem thêm
Tiếng Sindh
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع ('ayn)
- Chữ cái عين trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh.
- عرب ― 'arbu ― Ả Rập
Xem thêm
- (Chữ Ả Rập tiếng Sindh) ي (e), ء, ھ (h), و (o), ڻ (ṇ), ن (̃), م (m), ل (l), ڱ (ṅ), گهہ (ghh), ڳ (g̠), گ (g), ک (kh), ڪ (k), ق (q), ڦ (ph), ف (f), غ (ġ), ع (ʻ), ظ (z̤), ط (t̤), ض (ẓ), ص (ṣ), ش (ś), س (s), ز (z), ڙ (ṛ), ر (r), ذ (ẕ), ڍ (ḍh), ڊ (ḍ), ڏ (ḏ), ڌ (dh), د (d), خ (x), ح (ḥ), ڇ (ch), چ (c), ڃ (ñ), جهہ (jhh), ڄ (j̄), ج (j), پ (p), ث (s̱), ٺ (ṭh), ٽ (ṭ), ٿ (th), ت (t), ڀ (bh), ٻ (ḇ), ب (b), ا (ā)
Tiếng Soran
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (’)
- Chữ Ả Rập عەین trong bảng chữ cái Sorani.
- عێراق ― ʿÊraq ― Iraq
Xem thêm
Tiếng Swahili
Chuyển tự
Chữ cái
ع / ع / ع / ع (ayni)
- Chữ cái ayni trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili.
Xem thêm
Tiếng Tatar
| Kirin | Г (G), г (g) |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | G, g |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ğ)
- Chữ cái ğäyn trong bảng chữ cái Yaña imlâ (1920–1927).
Xem thêm
Tiếng Tatar Crưm
Chữ cái
ع
- Chữ cái عين (ayn) trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm.
Xem thêm
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع
- Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, gọi là chữ ayn.
- عاجزانه ― acizane ― khiêm nhường
Xem thêm
Tham khảo
- Sir James William Redhouse (1880), Redhouse's Turkish dictionary, tr. 648
Tiếng Trung Quốc
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (e)
- Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh.
- ژٍّ شٍ عَر ذِيِوْ، ذَىْ طٌيًا حْـ ٿُوًالِ شْا ءِلُوُ پٍْدْع
- Rénrén shēng ér zìyóu, zài zūnyán hé quánlì shàng yílǜ píngděng
- Tất cả mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi
Xem thêm
Tiếng Turk Khorasan
| Kirin | Э, э |
|---|---|
| Ả Rập | ع |
| Latinh | Ə, ə |
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (ə)
- Chữ cái عين (əyn) trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan.
Xem thêm
Tiếng Turkmen
Cách phát âm
Chữ cái
ع / ع / ع / ع
- Chữ ayn trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen.
- عزیز ― eziz ― thân mến
Xem thêm
Tiếng Urdu
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: ā/o/e/ʿ
Cách phát âm
Chữ cái
ع (')
- Chữ cái thứ 24 trong bảng abjad tiếng Urdu, tên là chữ عین (ʿain).
- ابداع ― ibdā ― vật mới lạ
Xem thêm
Tham khảo
- Jitendra Sen (1930), Urdu-English Dictionary, tr. 724
Tiếng Wakhi
Chữ cái
ع / ع / ع / ع
- Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi.
Xem thêm
Tiếng Yoruba
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ cái
ع (')
- (Cổ) Chữ cái thể hiện âm /ʔ/ trong bảng chữ cái Ajami trong tiếng Yoruba trước đây.
Xem thêm
- Mục từ chữ Ả Rập
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Arabic
- Ký tự Chữ Ả Rập
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Chữ cái tiếng Ả Rập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Hijazi
- Chữ cái tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Hijazi
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Chữ cái tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Chữ cái tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Azerbaijan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Chữ cái tiếng Ba Tư
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Tư
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chagatai
- Chữ cái tiếng Chagatai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chagatai
- Mục từ tiếng Chechen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chechen
- Chữ cái tiếng Chechen
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Chechen
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Chữ cái tiếng Đông Hương
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakalpak
- Chữ cái tiếng Karakalpak
- Mục từ tiếng Karakhanid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karakhanid
- Chữ cái tiếng Karakhanid
- Mục từ tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Chữ cái tiếng Kazakh
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Kazakh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Khalaj
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khalaj
- Chữ cái tiếng Khalaj
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khalaj
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khalaj
- Mục từ tiếng Kurd
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Từ 2 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Chữ cái tiếng Mã Lai
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mã Lai
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Malagasy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
- Chữ cái tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Malagasy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Malagasy
- Mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mogholi
- Chữ cái tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Mogholi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Mogholi
- Mục từ tiếng Oromo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oromo
- Chữ cái tiếng Oromo
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oromo
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oromo
- Mục từ tiếng Punjab
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Punjab
- Chữ cái tiếng Punjab
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Punjab
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Qashqai
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Punjab
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Punjab
- Mục từ tiếng Rohingya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rohingya
- Chữ cái tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Rohingya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Rohingya
- Mục từ tiếng Sindh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sindh
- Chữ cái tiếng Sindh
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Sindh
- Chữ cái dùng Chữ Ả Rập tiếng Sindh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Sindh
- Mục từ tiếng Soran
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Soran
- Chữ cái tiếng Soran
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Soran
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Soran
- Mục từ tiếng Swahili
- Chữ cái tiếng Swahili
- Mục từ tiếng Tatar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tatar
- Chữ cái tiếng Tatar
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tatar Crưm
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Chữ cái tiếng Trung Quốc
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Chữ cái tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Turk Khorasan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turkmen
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turkmen
- Chữ cái tiếng Turkmen
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Turkmen
- Mục từ tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Urdu
- Chữ cái tiếng Urdu
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Urdu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Urdu
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Urdu
- Mục từ tiếng Wakhi
- Chữ cái tiếng Wakhi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Wakhi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Wakhi
- Mục từ tiếng Yoruba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Chữ cái tiếng Yoruba