道
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 道 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tra cứu
Chuyển tự
Từ nguyên
Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-glyph tại dòng 17: Parameter "regular" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: dào (dao4), dǎo (dao3)
- Wade–Giles: tao3, tao4
Danh từ
道
Từ dẫn xuất
Tiếng Nhật
[sửa]Danh từ
道
- đường, phố
- (Triết học) Đường lối, nguyên tắc thực hiện một việc gì đó.
Từ dẫn xuất
Dịch
- đường
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 道 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Danh từ
道 đạo
- Đường lối, nguyên tắc phải noi theo.
- đạo vợ chồng
- đạo vua tôi
- truyền đạo
- tìm thầy học đạo
- (tôn giáo) Tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng.
- đạo Phật
- đạo Thiên Chúa
- đạo Ông Bà
- đạo Mẫu
- (tôn giáo) đạo Thiên Chúa (nói tắt)
- nhà thờ đạo
- cha đạo
Dịch
- đường lối, nguyên tắc
- Tiếng Anh: the Way
- Tiếng Hindi: marga, magga
- Tiếng Trung Quốc: 道
- chân lý, giáo nghĩa.
- tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng.