ō
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "o"
Ngôn ngữ (13)
| ||||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ O): Óó Òò Ŏŏ Ôô Ốố Ồồ Ỗỗ Ổổ Ǒǒ Öö Ȫȫ Őő Õõ Ṍṍ Ṏṏ Ȭȭ Ȯȯ Ȱȱ Øø Ǿǿ Ǫǫ Ǭǭ Ōō Ṓṓ Ō̂ō̂ Ṑṑ Ỏỏ Ȍȍ Ȏȏ Ơơ Ớớ Ờờ Ỡỡ Ởở Ợợ Ọọ Ộộ Ɵɵ ⱺ ᴏ Oo Ꜵꜵ Œœ Ꝏꝏ Ꝍꝍ Ȣȣ
- (Letters using macron sign or underline sign): Āā Ǟǟ Ḇḇ C̄c̄ Ḏḏ Ēē Ḕḕ Ḗḗ Ḡḡ ẖ Īī Ḹḹ Ḻḻ Ṉṉ Ōō Ȫȫ Ṑṑ Ṓṓ Ṝṝ Ṟṟ Ṯṯ Ūū Ǘǘ Ǖǖ Ṻṻ Ȳȳ Ẕẕ Ǣǣ
Tiếng Chukot
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
- (lỗi thời) Chữ cái thứ 22 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Chukot năm 1931.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hawaii
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hocak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Johannes Helmbrecht & Christian Lehmann (2006) Hocąk-English/English-Hocąk Learner's Dictionary (bằng tiếng Anh), University of Erfurt, tr. 67
Tiếng Ket
[sửa]| Kirin | ө |
|---|---|
| Latinh | ō |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Kotorova, Elizaveta & Andrey Nefedov (eds.) (2015) Comprehensive Ket Dictionary / Большой словарь кетского языка (2 vols), Munich: Lincom Europa
Tiếng Kyrgyz Phú Dụ
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Tiếng Maori
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Danh từ
[sửa]Động từ
[sửa]Trợ từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “Te Aka Māori Dictionary”, trong ō, 2003-2023
Tiếng Marshall
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “Marshallese-English Online Dictionary”, trong O, 2023
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]ō
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Latinh hóa
[sửa]- Bính âm Hán ngữ của 喔
- Bính âm Hán ngữ của 噢
- Bính âm Hán ngữ của 呵
Tiếng Samogitia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Tiếng Udihe
[sửa]| Kirin | ō |
|---|---|
| Latinh | ō |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- М. Д. Симонов, В. Т. Кялундзюга (1998) Словарь удэгейского языка (хорский диалект). Препринт (bằng tiếng Nga)
Tiếng Yoruba
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ō
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Yoruba tại Nigeria) lẹ́tà; A a (Á á, À à, Ā ā), B b, D d, E e (É é, È è, Ē ē), Ẹ ẹ (Ẹ́ ẹ́, Ẹ̀ ẹ̀, Ẹ̄ ẹ̄), F f, G g, Gb gb, H h, I i (Í í, Ì ì, Ī ī), J j, K k, L l, M m (Ḿ ḿ, M̀ m̀, M̄ m̄), N n (Ń ń, Ǹ ǹ, N̄ n̄), O o (Ó ó, Ò ò, Ō ō), Ọ ọ (Ọ́ ọ́, Ọ̀ ọ̀, Ọ̄ ọ̄), P p, R r, S s, Ṣ ṣ, T t, U u (Ú ú, Ù ù, Ū ū), W w, Y y
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Yoruba tại Benin) lɛ́tà, A a, B b, D d, E e, Ɛ ɛ, F f, G g, Gb gb, H h, I i, J j, K k, Kp kp, L l, M m, N n, O o, Ɔ ɔ, P p, R r, S s, Sh sh, T t, U u, W w, Y y
Tham khảo
[sửa]- Thomas Jefferson Bowen (1858) Dictionary of the Yoruba language (bằng tiếng Anh), Washington: Smithsonian Institution, tr. 63
Thể loại:
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin Extended-A
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Halkomelem
- Chữ cái tiếng Halkomelem
- Từ lỗi thời tiếng Chukot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hawaii
- Mục từ tiếng Hawaii
- Chữ cái tiếng Hawaii
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hawaii
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hocak
- Mục từ tiếng Hocak
- Chữ cái tiếng Hocak
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hocak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ket
- Mục từ tiếng Ket
- Chữ cái tiếng Ket
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ket
- Từ lỗi thời tiếng Ket
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ket
- Mục từ tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Chữ cái tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kyrgyz Phú Dụ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Maori
- Mục từ tiếng Maori
- Chữ cái tiếng Maori
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Maori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Marshall
- Mục từ tiếng Marshall
- Chữ cái tiếng Marshall
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Marshall
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Bính âm Hán ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Samogitia
- Mục từ tiếng Samogitia
- Chữ cái tiếng Samogitia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Samogitia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Udihe
- Mục từ tiếng Udihe
- Chữ cái tiếng Udihe
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Udihe
- Từ lỗi thời tiếng Udihe
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Udihe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yoruba
- Mục từ tiếng Yoruba
- Chữ cái tiếng Yoruba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Yoruba