Bước tới nội dung

dodge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑːdʒ/
Hoa Kỳ

Danh từ

dodge /ˈdɑːdʒ/

  1. Động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo (để tránh... ); động tác né tránh (một đòn... ); động tác lách (để lừa đối phương... ).
  2. Sự lẫn tránh (một câu hỏi... ).
  3. Thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới.
    a good dodge for remembering names — một mẹo hay để nhớ tên
  4. Sáng kiến tài tình, sáng chế tài tình.
  5. Sự rung chuông lạc điệu (chuông chùm).

Nội động từ

dodge nội động từ /ˈdɑːdʒ/

  1. Chạy lắt léo, di chuyển lắt léo (để tránh... ); né tránh; lách (để lừa đối phương, dắt bóng... ).
  2. Tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác.
  3. Rung lạc điệu (chuông chùm).

Ngoại động từ

dodge ngoại động từ /ˈdɑːdʒ/

  1. Né tránh.
    to dodge a blow — né tránh một đòn
  2. Lẩn tránh.
    to dodge a question — lẩn tránh một câu hỏi
    to dodge draft (military service) — lẩn tránh không chịu tòng quân
  3. Dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai).
  4. Hỏi lắt léo (ai).
  5. Kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui (vật gì).

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo