Bước tới nội dung

fence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
fence

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfɛnts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

fence /ˈfɛnts/

  1. Hàng rào.
    a green fence — hàng rào cây xanh
    a wire fence — hàng rào dây thép
  2. Thuật đánh kiếm; (nghĩa bóng) tài tranh luận.
    master of fence — kiện tướng đánh kiếm; (nghĩa bóng) người tranh luận giỏi
  3. Lá chắn.
  4. Nơi oa trữ của ăn cắp; người oa trữ của ăn cắp.
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Bức tường thành.

Thành ngữ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

fence nội động từ /ˈfɛnts/

  1. Nhảy rào, vượt rào (ngựa).
  2. Đánh kiếm, đấu kiếm.
  3. Lảng tránh, đánh trống lảng.
    to fence with a questions — lảng tránh một câu hỏi
  4. Buôn bán của ăn cắp.

Ngoại động từ

[sửa]

fence ngoại động từ /ˈfɛnts/

  1. (Thường + in, about, round, up) rào lại.
  2. Đắp luỹ (cho kiên cố).
  3. (Thường + from, against) che chở, bảo vệ.
  4. (Thường + off, out) đánh lui, đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được.
    to fence off the consequences of a foolish act — ngăn chặn được những hậu quả của một hành động điên rồ

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]