Bước tới nội dung

honour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

honour

  1. Danh dự, danh giá, thanh danh.
    word of honour — lời nói danh dự
    upon my honour; (thông tục) honour bright — tôi xin lấy danh dự mà thề
    point of honour — điểm danh dự, vấn đề danh dự
  2. Vinh dự, niềm vinh dự; người làm rạng danh.
    such a man is an honour to his country — một người như vậy làm rạng danh dự cho tổ quốc
  3. Lòng tôn kính; sự kính trọng.
    to pay somebody the honour — tỏ lòng kính trọng ai
    in honour of — để tỏ lòng tôn kính, để tỏ lòng trân trọng đối với
  4. Danh tiết, đức hạnh; tiết trinh (của người đàn bà).
  5. Địa vị cao, quyền cao chức trọng, chức tước cao; danh vọng.
    to attain the highest honours — đạt tới địa vị cao nhất
  6. Huân chương; huy chương.
  7. (Số nhiều) Nghi thức trọng thể, lễ nghi trọng thể; sự khoản đãi trọng thể.
    to be buried with military honours — chôn cất theo nghi lễ quân đội
    last (funeral) honours — tang lễ trọng thể
    honours of war — những điều kiện chiếu cố cho phép làm theo quân lễ đối với một đạo quân đầu hàng (được giữ vũ khí, cầm cờ đi ra...)
  8. (Số nhiều) Bằng danh dự (cho những học sinh giỏi đặc biệt về một môn nào ở trường đại học).
    to take honours in history — thi lấy bằng danh dự về bộ môn sử
  9. (Honour) Ngài, tướng công, các hạ (tiếng tôn xưng).

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

honour ngoại động từ

  1. Tôn kính, kính trọng.
  2. Ban vinh dự cho.
  3. (Thương nghiệp) Nhận trả đúng hẹn (thương phiếu); thực hiện đúng hẹn (giao kèo... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]