Bước tới nội dung

quarrel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkwɔr.əl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

quarrel /ˈkwɔr.əl/

  1. Sự cãi nhau; sự gây chuyện, sự sinh sự; mối tranh chấp.
    to pick (seek) a quarrel with somebody — gây chuyện cãi nhau với ai
  2. Mối bất hoà.
  3. Cớ để phàn nàn, cớ để rầy rà.
    to have no quarrel against (with) somebody — không có gì đáng phàn nàn về ai

Thành ngữ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

quarrel nội động từ /ˈkwɔr.əl/

  1. Cãi nhau.
    to quarrel with somebody about (for) something — câi nhau với ai về vấn đề gì
  2. Bất hoà, giận nhau.
  3. (+ with) Đỗ lỗi, chê, phàn nàn.

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]