release

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[rɪ.ˈlis]

Danh từ[sửa]

release /rɪ.ˈlis/

  1. Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật... ).
  2. Sự thả, sự phóng thích.
    a release of war prisoners — sự phóng thích tù binh
  3. Sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới... ).
  4. Giấy biên lai, giấy biên nhận.
  5. (Pháp lý) Sự nhượng lại; giấy nhượng lại.
  6. (Vật lý) Sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóng.
    energy release — sự giải phóng năng lượng
  7. (Kỹ thuật) Cái ngắt điện.
  8. (Kỹ thuật) Sự cắt, sự tháo ra.
  9. (Quân sự) Sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù).
  10. Sự giải ngũ, sự phục viên.
  11. (Hoá học) Sự bay ra, sự thoát ra (hơi).

Ngoại động từ[sửa]

release ngoại động từ /rɪ.ˈlis/

  1. Làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật... ).
  2. Tha, thả, phóng thích.
    to release a prisoner — tha một người tù
  3. Miễn, tha (nợ... ), giải thoát.
    to release a debt — miễn cho một món nợ
    to release someone from his promise — giải ước cho ai
  4. Phát hành (cuốn phim, bản tin... ); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới... ).
    to release a new film — phát hành một cuốn phim mới
  5. (Pháp lý) Nhường, nhượng.
  6. (Vật lý) Cắt dòng.
  7. (Kỹ thuật) Nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch.
    to release the brake — nhả phanh
  8. (Quân sự) Ném, thả, cắt (bom); mở (dù).
  9. (Quân sự) Cho giải ngũ, cho phục viên.
  10. (Hoá học) Làm bay ra, làm thoát ra (hơi).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]