Bước tới nội dung

shoulder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

shoulder /ˈʃoʊl.dɜː/

  1. Vai.
    shoulder to shoulder — vai kề vai, kề vai sát cánh
  2. Vai núi, vai chai, vai áo...
  3. Miếng thịt vai (thịt lợn... ).
  4. (Quân sự) Tư thế bồng súng.

Thành ngữ

Động từ

shoulder /ˈʃoʊl.dɜː/

  1. Che bằng vai, lách, len lỏi.
  2. Vác lên vai; gánh trách nhiệm.
  3. (Quân sự) Bồng súng.

Chia động từ

Tham khảo