tear

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tear (thường) số nhiều /ˈtɪr/

  1. Nước mắt, lệ.
    to shed tears — rơi lệ, nhỏ lệ
    to weep tears of joy — mừng chảy nước mắt, mừng phát khóc
    to move to tears — làm cho cảm động ứa nước mắt
    to keep back one's tears — cầm nước mắt
    full of tears; wet will tears — đẫm nước mắt
  2. Giọt (nhựa... ).

Danh từ[sửa]

tear /ˈtɪr/

  1. Chỗ rách, vết rách.
  2. (Thông tục) Cơn giận dữ.
  3. (Thông tục) Cách đi mau.
    to go full tears — đi rất mau
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) cuộc chè chén say sưa.

Thành ngữ[sửa]

  • on a tear:
    1. Đang có trớn, thường là thành công. Thỉnh thoảng cũng được dùng (có ý hơi châm biếm) để chỉ trớn thất bại.
      He won for bike races in a row - he's on a tear - Anh ta thắng bốn cuộc đua xe đạp liên tiếp - anh ta đang có đà.

Ngoại động từ[sửa]

tear ngoại động từ tore; torn /ˈtɪr/

  1. , làm rách.
    to tear a piece of paper in two — xé một tờ giấy làm đôi
    an old and torn coat — một cái áo cũ rách
  2. Làm toạc ra, cắt sâu, làm đứt sâu.
    to one's hand on a nail — bị một cái đi làm toạc tay
  3. Kéo mạnh, giật.
    to tear one's hair — giật tóc, bứt tóc

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

tear nội động từ /ˈtɪr/

  1. Rách, .
    paper tears easily — giấy dễ rách

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]