可
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 可 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Phiên âm Hán-Việt: khả
- Bính âm: kě (ke3)
- Wade–Giles: k’o3
Từ nguyên
| Sự tiến hóa của chữ 可 | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thương | Tây Chu | Xuân Thu | Chiến Quốc | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) | |
| Giáp cốt văn | Kim văn | Kim văn | Thẻ tre và lụa thời Sở | Thẻ tre thời Tần | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Tiếng Quan Thoại
Động từ
可
Dịch
Phó từ
可
Dịch
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 可 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xa̰ː˧˩˧ xa̰ʔk˨˩ haː˧˥ a̰ː˧˩˧ | kʰaː˧˩˨ kʰa̰k˨˨ ha̰ː˩˧ aː˧˩˨ | kʰaː˨˩˦ kʰak˨˩˨ haː˧˥ aː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xaː˧˩ xak˨˨ haː˩˩ aː˧˩ | xaː˧˩ xa̰k˨˨ haː˩˩ aː˧˩ | xa̰ːʔ˧˩ xa̰k˨˨ ha̰ː˩˧ a̰ːʔ˧˩ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 5 nét
- Chữ Hán bộ 口 + 2 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Phó từ tiếng Quan Thoại