Bước tới nội dung

approach

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈproʊtʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

approach /ə.ˈproʊtʃ/

  1. Sự đến gần, sự lại gần.
    easy of approach — dễ đến (địa điểm); dễ gần (người)
    difficult of approach — khó đến (địa điểm); khó gần (người)
  2. Sự gần như, sự gần giống như.
    some approach to truth — một cái gì gần như là chân lý
  3. Đường đi đến, lối vào.
    the approach to a city — lối vào thành phố
  4. (Số nhiều) (quân sự) đường để lọt vào trận tuyến địch
  5. đường hào để đến gần vị trí địch.
  6. Sự thăm dò ý kiến; sự tiếp xúc để đặt vấn đề.
  7. Cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết (một vấn đề).
  8. (Toán học) Sự gần đúng; phép tính gần đúng.
    approach velocity — vận tốc gần đúng
  9. Sự gạ gẫm (đàn bà).

Động từ

[sửa]

approach /ə.ˈproʊtʃ/

  1. Đến gần, lại gần, tới gần.
    winter is approaching — mùa đông đang đến
  2. Gần như.
    his eccentricity approaches to madness — tính lập dị của anh ta gần như là điên
  3. Thăm dò ý kiến; tiếp xúc để đặt vấn đề.
    to approach someone on some matter — thăm dò ý kiến ai về vấn đề gì
  4. Bắt đầu giải quyết (một vấn đề).
  5. Gạ gẫm (đàn bà).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]