flood

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈfləd]

Danh từ[sửa]

flood /ˈfləd/

  1. , lụt, nạn lụt.
    the Flood; Noah's Flood — nạn Hồng thuỷ
  2. Dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra, sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    floods of rain — mưa như trút nước
    a flood of tears — nước mắt giàn giụa
    a flood of words — lời nói thao thao bất tuyệt
  3. Nước triều lên ((cũng) flood-tide).
  4. (Thơ ca) Sông, suối biển.
    flood and field — niển và đất
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục), (như) flood-light.

Ngoại động từ[sửa]

flood ngoại động từ /ˈfləd/

  1. Làm lụt, làm ngập, làm ngập nước.
  2. Làm tràn đầy, làm tràn ngập.
    to be flooded with light — tràn ngập ánh sáng
    to be flooded with invitention — được mời tới tấp

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

flood nội động từ /ˈfləd/

  1. (Thường + in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp.
    letters flood in — thư gửi đến tới tấp
  2. (Y học) Bị chảy máu dạ con.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]