image

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

image /ˈɪ.mɪdʒ/

  1. Hình, hình ảnh, ảnh (trong gương... ).
    read image — ảnh thực
    virtual image — ảo ảnh
  2. Vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác).
    he is the very image of his father — anh ta giống bố như hệt
  3. Hình tượng.
    to speak in images — nói bằng nhiều hình tượng
  4. Tượng, thần tượng, thánh tượng.
  5. Ý niệm, ý tưởng, quan niệm.
  6. Tượng trưng, điển hình, hiện thân (của cái gì).
    he is the image of industriousness — anh ta hiện thân của sự cần cù

Ngoại động từ[sửa]

image ngoại động từ /ˈɪ.mɪdʒ/

  1. Vẽ hình.
  2. Phản ánh (như ở trong gương).
  3. Hình dung, tưởng tượng ra.
    to image something to oneself — hình dung cái gì trong óc mình
  4. Mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng.
  5. tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
image
/i.maʒ/
images
/i.maʒ/

image gc /i.maʒ/

  1. Hình.
    Voir son image dans un miroir — nhìn thấy hình mình trong gương
  2. (Vật lý học) Ảnh.
    Image virtuelle — ảnh ảo
    Image réelle — ảnh thật
    Image aérienne — ảnh chụp từ máy bay
    Image animée — hoạt hình
    Image colorée — ảnh màu
    Image à demi -teinte — ảnh nửa sắc
    Image contrastée — ảnh tương phản
    Image latente — ảnh ẩn
    Image monochrome — ảnh đơn sắc
    Image photographique — ảnh chụp
    Image positive — ảnh dương bản
    Image négative — ảnh âm bản
    Image renversée de haut en bas — ảnh lộn đầu
    Image stigmatique — ảnh đúng nguyên hình
    Image stéréoscopique — ảnh nổi, ảnh lập thể
    Image à trois dimensions — ảnh ba chiều
  3. Hình ảnh.
    L’image de sa mère le suit partout — hình ảnh của mẹ nó theo nó khắp nơi
  4. (Văn học) Hình tượng.
    Style plein d’images — lời văn đầy hình tượng
  5. Tranh ảnh.
    Un livre avec des images — một quyển sách có tranh ảnh
  6. Tranh thánh, tranh thần.
    Le culte des images — sự thờ tranh thánh
    c’est une belle image — đó là một con người lạnh lùng
    être sage comme une image — hiền lành; rất ngoan (trẻ em)
    on amuse les enfants avec des images — (mỉa mai) dỗ trẻ con bằng bánh vẽ

Tham khảo[sửa]