major
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪ.dʒɜː/
| [ˈmeɪ.dʒɜː] |
Danh từ
major /ˈmeɪ.dʒɜː/
- (Quân sự) Thiếu tá (lục quân) (tương đương).
Danh từ
major /ˈmeɪ.dʒɜː/
Tính từ
major /ˈmeɪ.dʒɜː/
Nội động từ
major nội động từ /ˈmeɪ.dʒɜː/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học).
- to major in history — chuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử
Chia động từ
major
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to major | |||||
| Phân từ hiện tại | majoring | |||||
| Phân từ quá khứ | majored | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | major | major hoặc majorest¹ | majors hoặc majoreth¹ | major | major | major |
| Quá khứ | majored | majored hoặc majoredst¹ | majored | majored | majored | majored |
| Tương lai | will/shall² major | will/shall major hoặc wilt/shalt¹ major | will/shall major | will/shall major | will/shall major | will/shall major |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | major | major hoặc majorest¹ | major | major | major | major |
| Quá khứ | majored | majored | majored | majored | majored | majored |
| Tương lai | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | major | — | let’s major | major | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “major”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒɔʁ/
Tính từ
major kđ /ma.ʒɔʁ/
- Trưởng.
- Infirmière major — y tá trưởng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| major /ma.ʒɔʁ/ |
majors /ma.ʒɔʁ/ |
major gđ /ma.ʒɔʁ/
- Sĩ quan hành chính.
- Người đỗ đầu.
- Major de promotion — người đỗ đầu khóa
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sĩ quan quân y.
- (Sử học) Tiểu đoàn trưởng.
- major général — tham mưu trưởng (thời chiến)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “major”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)