Bước tới nội dung

pen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
pen

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

pen (số nhiều pens)

  1. Bút lông chim (ngỗng).
  2. Bút, ngòi bút.
  3. (Nghĩa bóng) Nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong.
    to live by one's pen — sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn
  4. Nhà văn, tác giả.
    the best pens of the day — những nhà văn ưu tú nhất hiện nay
  5. Chỗ quây, bãi rào kín (để nhốt trâu, , cừu, , vịt...).
  6. Trại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti).
  7. (Hoa Kỳ Mỹ) Viết tắt của penitentiary.
  8. Con thiên nga cái.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

pen ngoại động từ /ˈpɛn/

  1. Viết, sáng tác.
  2. (Thường + up, in) Nhốt lại.
  3. Nhốt (trâu, , cừu, , vịt) vào chỗ quây.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]