strung
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
strung
- Dây, băng, dải.
- Thớ (thịt... ); xơ (đậu... ).
- Dây đàn.
- the strings — đàn dây
- to touch the strings — đánh đàn
- Chuỗi, xâu, đoàn.
- a string of pearls — một chuỗi hạt ngọc
- a string of onions — một xâu hành
- a string of horses — một đoàn ngựa
- Bảng ghi điểm (bia).
- Đàn ngựa thi (cùng một chuồng).
- Vỉa nhỏ (than).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu... ).
Thành ngữ
Ngoại động từ
strung ngoại động từ strung
- Buộc bằng dây, treo bằng dây.
- Lên (dây đàn); căng (dây).
- (Thường Động tính từ quá khứ) làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng).
- highly strung nerves — thần kinh quá căng thẳng
- Tước xơ (đậu).
- Xâu (hạt cườm... ) thành chuỗi.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ.
- (Thông tục) To string someone along đánh lừa ai.
Nội động từ
strung nội động từ
Thành ngữ
- to string along with somebody: Đi với ai, đi theo ai.
- to string up somebody: Treo cổ ai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strung”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)