pull

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pull /ˈpʊl/

  1. Sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật.
    to give a pull at the belt — giật chuông một cái
  2. Sự kéo, sức đẩy, sự hút.
    pull of a magnet — sức hút của nam châm
  3. Nút kéo, nút giật (ngăn kéo, chuông... ).
    drawer pull — nút kéo của một ngăn bàn
  4. Sự chèo thuyền, sự gắng chèo (thuyền); bơi chèo.
    to go for a pull on the river — đi chơi chèo thuyền trên sông
  5. Hớp, hơi (uống rượu, hút thuốc... ).
    to have a pull at a cigarette — hút một hơi thuốc lá
  6. Sự gắng sức, sự cố gắng liên tục.
    a pull to the top of the mountain — sự cố gắng trèo lên đỉnh núi
  7. Sự ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua ngựa).
  8. (Thể dục,thể thao) tay bóng sang trái (đánh crickê, gôn... ).
  9. (Từ lóng) Thế hơn, thế lợi.
    to have the pull of somebody — được thế lợi hơn ai
  10. (Nghĩa bóng) Thân thế, thế lực.
  11. (Ngành in) Bản in thử đầu tiên.

Ngoại động từ[sửa]

pull ngoại động từ /ˈpʊl/

  1. Lôi, kéo, giật.
    to pull the cart — kéo xe bò
    to pull the bell — giật chuông
    to pull someone by the sleeve — kéo tay áo ai
    to pull someone's ear; to pull someone by the ear — bẹo tai ai
    to pull on one's stocking — kéo bít tất lên
    to pull one's cap over one's ears — kéo mũ chụp xuống tai
  2. (Thường + up) nhổ (răng... ).
  3. Ngắt, hái (hoa... ).
  4. toạc ra, căng đến rách ra.
    to pull the seam of a dress — xé toạc đường khâu của chiếc áo
    to pull one's muscle — duỗi căng bắp thịt đến sái ra
  5. Lôi kéo, tranh thủ, thu hút (khách hàng, sự ủng hộ... ).
  6. Chèo (thuyền), được chèo bằng.
    this boat pulls four oars — thuyền này được chèo bằng bốn mái chèo
  7. Cố gắng làm, gắng sức làm.
    to pull up hill — gắng sức trèo lên đồi
  8. (Thông tục) Ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua); cố ý kìm sức lại.
    to pull one's punches — kìm lại không đấm hết sức (đấu quyền anh); không đấm được hết sức ((nghĩa bóng)) chỉ trích dè dặt
  9. (Thể dục,thể thao) Tạt (quả bóng) sang trái (chơi crickê, gôn... ).
  10. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Moi ruột (chim, gà... ).
  11. (Thông tục) Làm, thi hành.
    to pull a raid — làm một cuộc bố ráp
  12. (Từ lóng) Bắt (ai); mở một cuộc bố ráp ở (nơi nào).
  13. (Ngành in) In (một bản in thử) (ở máy in tay).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

pull nội động từ /ˈpʊl/

  1. (Thường + at) lôi, kéo, giật, cố kéo.
    to pull at something — kéo cái gì
    the horse pulls well — con ngựa kéo tốt
  2. Uống một hơi, hút một hơi (rượu, thuốc lá... ).
  3. (Thể dục,thể thao) Tạt bóng sang trái (crickê, gôn).
  4. ảnh hưởng đối với, có tác dụng đối với.
    opinions that pull with the public — những ý kiến có ảnh hưởng đối với quần chúng

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pull
/pyl/
pulls
/pyl/

pull /pyl/

  1. (Thân mật) Như pull-over.

Tham khảo[sửa]