thrust

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

thrust /ˈθrəst/

  1. Sự đẩy mạnh, sự đẩy.
    to give a thrust — đẩy mạnh
  2. Nhát đâm (dao găm, mũi kiếm).
  3. (Quân sự) Cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu.
  4. Sự công kích (trong cuộc tranh luận).
  5. (Thể dục,thể thao) Sự tấn công thình lình.
  6. Sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu).
  7. Sự đè gãy (cột chống trong mỏ than).

Ngoại động từ[sửa]

thrust ngoại động từ thrust /ˈθrəst/

  1. Đẩy, ấn mạnh, tống, thọc.
    to thrust the hands into the pockets — thọc tay vào túi
    to thrust the needle of the syringe into the arm — thọc kim tiêm vào cánh tay
  2. Nhét, giúi cái gì vào tay ai.
  3. Bắt phải theo, bắt nhận.
    to thrust one's opinion upon someone — bắt ai theo ý kiến mình
    to thrust something upon someone — bắt ai phải nhận một cái gì

Nội động từ[sửa]

thrust nội động từ /ˈθrəst/

  1. đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh.
  2. (+ into, through...) Chui, len.
  3. (Thể dục,thể thao) Đâm một nhát.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]