Bước tới nội dung

track

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

track /ˈtræk/

  1. Dấu, vết.
    motor-car track — vết xe ô tô
  2. (Thường Số nhiều) dấu chân, vết chân.
  3. Đường, đường đi, đường hẻm.
    a track through a forest — đường hẻm xuyên rừng
    track of a ship — đường rẽ nước của con tàu
    track of a comet — đường vụt qua của sao chổi
  4. Đường ray.
    subway tracks - đường ray tàu điện ngầm
  5. Bánh xích (xe tăng... ).

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

track ngoại động từ /ˈtræk/

  1. Theo vết, theo dõi, đi tìm, lùng bắt, truy nã.
    to track a lion to its lair — theo dõi vết chân của con sư tử đến tận hang của nó
  2. Để lại dấu vết.
    to track dirt on the floor — để lại vết bẩn trên sàn
  3. (Hàng hải) Kéo (thuyền, tàu... theo đường kéo).

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]