working
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈwɜːkɪŋ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈwɝkɪŋ/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɜː(ɹ)kɪŋ
- Tách âm: work‧ing
Danh từ
working
Động từ
working
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của work.
Tính từ
[sửa]working
- Lao động, công nhân, vô sản.
- Dùng để làm việc.
- working clothes — quần áo đi làm
- Công, làm việc.
- working day — ngày làm việc
- (Kỹ thuật) Chạy, hoạt động.
- working order — tình trạng chạy được
- (Tài chính) Luân chuyển; kinh doanh.
- working catital — vốn luân chuyển
- working expenses — chi phí kinh doanh
- Đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị.
- a working majority — đa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
- Có thể chấp nhận, thừa nhận được.
- working theory — lý thuyết có thể chấp nhận được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “working”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)kɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)kɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tài chính
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh