Bước tới nội dung

working

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈwɜː.kiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

working /ˈwɜː.kiɳ/

  1. Sự làm việc, sự làm.
  2. Sự lên men, sự để lên men (rượu, bia).
  3. (Kỹ thuật) Sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc).
  4. Sự khai thác (mỏ).
  5. (Số nhiều) Công trường, xưởng.
  6. (Y học) Tác dụng, công dụng (của thuốc).
  7. Sự nhăn nhó (mặt).

Động từ

[sửa]

working

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 290: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "work" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chia động từ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

working /ˈwɜː.kiɳ/

  1. Lao động, công nhân, vô sản.
  2. Dùng để làm việc.
    working clothes — quần áo đi làm
  3. Công, làm việc.
    working day — ngày làm việc
  4. (Kỹ thuật) Chạy, hoạt động.
    working order — tình trạng chạy được
  5. (Tài chính) Luân chuyển; kinh doanh.
    working catital — vốn luân chuyển
    working expenses — chi phí kinh doanh
  6. Đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị.
    a working majority — đa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
  7. Có thể chấp nhận, thừa nhận được.
    working theory — lý thuyết có thể chấp nhận được

Tham khảo

[sửa]