Bước tới nội dung

ж

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Ж, ӝ, , ж., җ

Chữ Kirin


ж U+0436, ж
CYRILLIC SMALL LETTER ZHE
е
[U+0435]
Cyrillic з
[U+0437]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Chuyển tự

Mô tả

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ Kirin viết thường, gọi là zhe.
  2. Chữ Kirin cổ viết thường, gọi là живѣтє (živěte), nghĩa là "sống".

Hình ảnh

Tiếng Abaza

Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abaza.
    жакӏьаžakʲʼarâu

Xem thêm

Tiếng Abkhaz

Wikipedia tiếng Abkhaz có một bài viết về:
Kirin ж
Latinh ƶ
Gruzia ჟჾ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Abkhaz.
    ажәҩаaʷjʷamái chèo

Xem thêm

Tiếng Adygea

Kirin ж
Ả Rập ڒ
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Adygea.
    бжыхьэbžəḥɛmùa thu

Xem thêm

Tiếng Aghul

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 12 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Aghul.
    аждагьаaždahaquái vật

Xem thêm

Tham khảo

  1. Roman Kim (2016), “Агульско-русский словарь”, trong ж, SIL International

Tiếng Akhvakh

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Akhvakh.
    жиᵸвоžı̇̃vocon

Xem thêm

Tiếng Alutor

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 12 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Alutor, chỉ xuất hiện trong từ mượn tiếng Nga.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Nagayama, Yukari. (2014) Two proprietive forms in Alutor

Tiếng Archi

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 20 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Archi.
    жанžanlá lách

Xem thêm

Tham khảo

  1. Chumakina, Marina, Dunstan Brown, Greville G. Corbett & Harley Quilliam (2007), “A dictionary of Archi: Archi-Russian-English (Online edition)”, trong ж, University of Surrey

Tiếng Avar

Wikipedia tiếng Avar có một bài viết về:
Kirin ж
Ả Rập ج (j)
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Avar.
    жайранžajranlinh dương bướu giáp

Xem thêm

Tiếng Azerbaijan

Kirin ж
Ả Rập ژ‎
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Azerbaijan.
    абажурabajurchao đèn

Xem thêm

Tham khảo

  1. J tại Obastan.com

Tiếng Bashkir

Wikipedia tiếng Bashkir có một bài viết về:
Kirin ж
Ả Rập ژ‎
Latinh j
Turk cổ 𐰘

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bashkir.
    ӘзербайжанƏzerbayjanAzerbaijan

Xem thêm

Tiếng Bắc Altai

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Altai.
    бежикbežiknôi

Xem thêm

Tiếng Bắc Yukaghir

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bắc Yukaghir.

Xem thêm

Tiếng Belarus

Wikipedia tiếng Belarus có một bài viết về:
Wikipedia tiếng Belarus Taraškievica có một bài viết về:
Kirin ж
Latinh ž
Ả Rập ژ

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ʐ/
  • Âm thanh:(tập tin)

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Belarus.
    жывёлыžyvjólyđộng vật

Xem thêm

Tiếng Budukh

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Budukh.
    кьолкиджqʼolkidžnách

Xem thêm

Tiếng Bukhara

Kirin ж
Hebrew ׳ג‎‎‎
Latinh ƶ
Ả Rập ژ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bukhara.

Xem thêm

Tiếng Bulgari

Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 7 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Bulgari.
    животниživotniđộng vật

Xem thêm

Tham khảo

  1. Constantine Stephanove (1914), Complete Bulgarian-English dictionary (bằng tiếng Anh), Sofia: J. H. Nickoloff, tr. 117

Tiếng Buryat

Kirin ж
Latinh ƶ
Mông Cổ (ǰ)

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Buryat.
    жэлželnăm, niên

Xem thêm

Tiếng Chechen

Kirin ж
Ả Rập ج‎ (j)
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chechen.
    жайнаžajnasách

Xem thêm

Tham khảo

  1. Johanna Nichols (2004), Chechen-English and English-Chechen dictionary (bằng tiếng Anh), London & New York: RoutledgeCurzon

Tiếng Chukot

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chukot.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Молл Т. А., Инэнликэй П. И. (1957), Чукотско-русский словарь (bằng tiếng Nga), Л.: Государственное учебно-педагогическое издательство министерства просвещения РСФСР. Ленинградское отделение

Tiếng Chulym

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chulym.
    тасқаджақtasqaǰaqcon

Xem thêm

Tiếng Chuvan

Chữ cái

ж

  1. Chữ cái Kirin ж (zh) dạng viết thường ghi lại tiếng Chuvan đã tuyệt chủng.
    олынджеolyndzhekhóc thét

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa Ж

Tiếng Chuvash

Wikipedia tiếng Chuvash có một bài viết về:
Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Chuvash.
    АзербайджанAzerbajdžanAzerbaijan

Xem thêm

Tham khảo

  1. Chuvash People's Website (2006), Chuvash-English Dictionary (bằng tiếng Anh)

Tiếng Dargwa

Kirin ж
Latinh ž
Ả Rập ژ‎

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Dargwa.
    гӏянжиʿənžiđất sét

Xem thêm

Tiếng Daur

Kirin ж
Mãn Châu
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Daur.
    жадjadcây giáo

Xem thêm

Tiếng Digan

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin các phương ngữ tiếng Digan.
    ладжladžnỗi hổ thẹn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "website" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Serghievsky, M. V.; Barannikov, A. P. (1938), Цыганско-русский словарь [Từ điển Digan-Nga] (bằng tiếng Nga), Moscow
  3. Courthiade, Marcel (2009), Morri angluni rromane ćhibǎqi evroputni lavustik, Budapest: FővárosiOnkormányzat Cigány Ház--Romano Kher, →ISBN
  4. Yūsuke Sumi (2018), “o”, trong ニューエクスプレス ロマ(ジプシー)語 (bằng tiếng Nhật), Tokyo: Hakusuisha, →ISBN, →OCLC

Tiếng Dolgan

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Dolgan.

Xem thêm

Tiếng Dukha

Chữ cái

ж

  1. Chữ cái Kirin ж (ž) dạng viết thường ghi lại tiếng Dukha.
    дожdožbăng

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa Ж

Tham khảo

  1. Tiếng Dukha trên Cơ sở dữ liệu các ngôn ngữ Turk.

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

Kirin ж
Ả Rập ژ (zh)
Latinh

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Duy Ngô Nhĩ.
    жанирzhanirthể loại

Xem thêm

Tham khảo

  1. 菅原純 (2009), 現代ウイグル語小辞典 (bằng tiếng Nhật), アジア・アフリカ言語文化研究所

Tiếng Đông Can

Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Đông Can.
    жынřɨnngười

Xem thêm

Tiếng Enets lãnh nguyên

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets lãnh nguyên.

Xem thêm

Tiếng Enets rừng

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Enets rừng.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Сорокина И. П., Болина Д. С. (2009), Энецко-русский словарь: с кратким грамматическим очерком: около 8000 слов., СПб: Наука, →ISBN

Tiếng Erzya

Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Erzya.
    шужšu žlúa mạch

Xem thêm

Tiếng Even

Kirin ж
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Even.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Письменные языки мира: Языки Российской Федерации, ấn bản 1000 экз, tập 2, М.: Academia, 2003, →ISBN, tr. 667–697

Tiếng Evenk

Kirin ж
Mông Cổ
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Evenk.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Myreeva, A. N. (2004), Эвенкийско-русский словарь: около 30 000 слов [Từ điển Evenk–Nga: khoảng 30.000 từ] (bằng tiếng Nga), Novosibirsk: Nauka, →ISBN, →OCLC

Tiếng Gagauz

Latinh j
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Gagauz.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Renato B. Figueiredo (2017), FREELANG Gagauz-English-Gagauz online dictionary (bằng tiếng Anh)
  2. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 2866: |1= is an alias of |year=; cannot specify a value for both.

Tiếng Hunzib

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 22 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hunzib.
    иᵸжуĩžuhạt

Xem thêm

Tham khảo

  1. Исаков И. А., Халилов М. Ш. (2001), Гунзибско-русский словарь (bằng tiếng Nga), М.
  2. The Global Lexicostatistical Database (2011-2016), North Caucasian family: Tsezic group (9 lists, 1 proto-list)

Tiếng Hy Lạp Pontos

Hy Lạp ζ̌ (ž)
Latinh j
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Hy Lạp Pontos.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Ingush

Kirin ж
Ả Rập ج
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ingush.
    жӏалиžˀalichó

Xem thêm

Tham khảo

  1. Nichols, Johanna B. (2004), Ingush–English and English–Ingush Dictionary, London and New York: Routledge, tr. 270

Tiếng Itelmen

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Itelmen.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Александр Павлович Володин, Клавдия Николаевна Халоймова (1989), Словарь ительменско-русский и русско-ительменский: около 4000 слов, "Просвещение" Ленинградское отделение, →ISBN

Tiếng Kabardia

Kirin ж
Latinh ž
Ả Rập ژ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kabardia.
    бжьыхьэbžʲəḥɛmùa thu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Louis Loewe (1854), A dictionary of the Circassian language, George Bell

Tiếng Kalmyk

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin ж
Mông Cổ
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kalmyk.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Arash Bormanshinov, George Zagadinow (1963), Kalmyk-English Dictionary (bằng tiếng Anh), tr. 116

Tiếng Kamassia

Chữ cái

ж

  1. Chữ cái Kirin ж (ž) dạng viết thường ghi lại tiếng Kamassia đã tuyệt chủng.
    тхажәtʰažəngỗng

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa Ж

Tham khảo

  1. Kai Donners (1944), Kamassiches Wörterbuch nebst Sprachproblem und Hauptzügen der Grammatik, Helsinki

Tiếng Karachay-Balkar

Kirin ж
Latinh j c

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karachay-Balkar.
    жугъутурcuğutursơn dương Tây Kavkaz

Xem thêm

Tiếng Karaim

Kirin ж
Latinh ž
Hebrew ז‎

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karaim.
    фильджанfilʹdjancốc

Xem thêm

Tham khảo

  1. Kale (2009), “Русско-караимский словарь”, trong (Ж-З)

Tiếng Karakalpak

Kirin ж
Ả Rập
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Karakalpak.
    жолjolđường đi

Xem thêm

Tiếng Kazakh

Wikipedia tiếng Kazakh có một bài viết về:
Kirin ж
Ả Rập ج (j)
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kazakh.
    жақjaq

Xem thêm

Tiếng Ket

Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ket.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Kotorova, Elizaveta & Andrey Nefedov (eds.) (2015), Comprehensive Ket Dictionary / Большой словарь кетского языка (2 vols), Munich: Lincom Europa

Tiếng Khakas

Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khakas.
    ёжyojnhím

Xem thêm

Tham khảo

  1. Marc Marti (2021), Khakas-English Dictionary

Tiếng Khanty

Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 12 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khanty.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Вальгамова С. И., Кошкарева Н. Б., Онина С. В., Шиянова А. А. (2011), Диалектологический словарь хантыйского языка (шурышкарский и приуральский диалекты), Екатеринбург: Издательство «Баско»

Tiếng Khinalug

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 15 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khinalug.

Xem thêm

Tiếng Khvarshi

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Khvarshi.
    жубаžubathận, cật

Xem thêm

Tham khảo

  1. The Global Lexicostatistical Database (2011-2016), North Caucasian family: Tsezic group (9 lists, 1 proto-list)

Tiếng Koibal

Chữ cái

ж

  1. Chữ cái Kirin ж (ž) dạng viết thường ghi lại phương ngữ Koibal đã tuyệt chủng.
    кажиkažitrại, tòa

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa Ж

Tham khảo

  1. Tamás, Janurik (2021), Kojbál szótár: a publikált szójegyzékek egyesített szótára (Segédanyagok a déli-szamojéd nyelvek szókészletének tanulmányozásához III), Székesfehérvár: Budenz Alkotóház, tr. 18

Tiếng Komi cổ

Perm cổ 𐍕 (ž)
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 6 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin cổ tiếng Komi cổ.
    вэ̂жа𐍣𐍱𐍕𐍐 (ža)thánh

Xem thêm

Tiếng Komi-Permyak

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Komi Permyak.
    жовžovcây kim ngân

Xem thêm

Tiếng Komi-Zyrian

Wikipedia Komi có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Komi Zyrian.
    абажурabažurchao đèn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Дмитрий Владимирович Бубрих (1949), Грамматика литературного коми языка [Ngữ pháp tiếng Komi văn học] (bằng tiếng Nga), Ленинград: Изд-во Ленинградского университета

Tiếng Koryak

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Koryak.

Xem thêm

Tiếng Kumyk

Kirin ж
Latinh ƶ
Ả Rập چ ژ

Cách phát âm

  • IPA: [dʒ], [ʒ]

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kumyk.
    жанjanđộng vật

Xem thêm

Tham khảo

  1. Бамматов З. З (1960), Русско-Кумыкского Словаря (bằng tiếng Nga), Москва

Tiếng Kurmanji

Kirin ж
Latinh ƶ j
Ả Rập ژ
Yezidi 𐺐 (𐺐)
Armenia ժ (ž)

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kurmanji.
    жиjicủa, từ

Xem thêm

Tiếng Kurd

Kirin ж
Latinh ƶ j
Ả Rập ژ
Yezidi 𐺐
Armenia ժ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kurd tại Liên Xô (Armenia) năm 1946.
    женjenphụ nữ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Michael Goddard (2007), English-Kurdish Kurdish-English Sorani dictionary (bằng tiếng Anh), London: Simon Wallenberg Press
  2. Һʼ. Щнди (1974), Әлифба, ấn bản 3000 экз, Ереван: Луйс

Tiếng Kyrgyz

Kirin ж
Latinh j
Ả Rập

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Kyrgyz.
    жөжөjöjö

Xem thêm

Tham khảo

  1. Karl A. Krippes (1998), Kyrgyz: Kyrgyz-English/English-Kyrgyz dictionary: Glossary of Terms (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, →ISBN

Tiếng Ladino

Hebrew ז׳‎
Latinh j
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái Kirin ж (j) dạng viết thường ghi lại tiếng Ladino.
    жбарjbartin tức

Tiếng Lak

Wikipedia tiếng Lak có một bài viết về:
Kirin ж
Latinh ƶ
Ả Rập ژ‎
Gruzia (ž)

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lak.
    жираƶirađùi

Xem thêm

Tham khảo

  1. Саид Магомедович Хайдаков (1962), Лакско-русский словарь, tr. 113

Tiếng Lezgi

Wikipedia tiếng Lezgi có một bài viết về:
Kirin ж
Latinh ƶ
Ả Rập ژ‎

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Lezgi.
    живživtuyết

Xem thêm

Tham khảo

  1. Лезги чlални литература (2007), Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Macedonia

Wikipedia tiếng Macedonia có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Macedoni.
    животниživotniđộng vật

Xem thêm

Tham khảo

  1. Judith Wermuth (1997), Hippocrene concise Macedonian-English, English-Macedonian dictionary, New York: Hippocrene Books, →ISBN

Tiếng Mansi

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mansi.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Mari

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Đông.
    журналистžurnalistnhà báo
  2. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mari Tây.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Mari-English Dictionary, University of Vienna, 2022

Tiếng Moksha

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Moksha.
    ёжаjožada

Xem thêm

Tham khảo

  1. Имяреков А. К. (1953), Мокшанско-русский словарь [Từ điển tiếng Moksha-Nga] (bằng tiếng Nga), Саранск: Мордовское книжное издательство

Tiếng Mông Cổ

Kirin ж
Mông Cổ (ǰ)
Latinh ǰ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Mông Cổ.
    жүржžüržtrái cam

Xem thêm

Tham khảo

  1. Ferdinand Lessing (1960), Mongolian-English dictionary [Từ điển tiếng Mông Cổ-Anh] (bằng tiếng Anh), Berkeley: University of California Press

Tiếng Mông Cổ Khamnigan

Cách phát âm

Chữ cái

ж

  1. Chữ cái Kirin ж (ž) ở dạng viết thường ghi lại tiếng Mông Cổ Khamnigan.
    джиджиdžidžinhỏ bé

Đồng nghĩa

  • Chữ in hoa Ж

Tham khảo

  1. D. G. Damdinov, E. V. Sundueva (2015), ХАМНИГАНСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ [Từ điển Khamnigan-Nga] (bằng tiếng Nga), Irkutsk

Tiếng Nam Altai

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Altai.
    тежикtežiklỗ

Xem thêm

Tiếng Nam Yukaghir

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nam Yukaghir.
    ажууažūngôn ngữ

Xem thêm

Tham khảo

  1. P. E. Prokopyeva (2013), Русско-Югагирский Разговорник (лесной диалект) [Sổ tay tiếng Nga - Yukaghir (phương ngữ Rừng)] (bằng tiếng Nga), Yakutsk
  2. Irina Nikolaeva & Thomas Mayer (2004), Yukaghir - English Dictionary (bằng tiếng Anh)

Tiếng Nanai

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nanai.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Киле А. С. (1999), Нанайско-русский тематический словарь (духовная культура), Хабаровск

Tiếng Negidal

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Negidal.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Schmidt (Šmits) Paul (1923), The language of the Negidals, Riga: Acta Universitatis Latviensis

Tiếng Nenets lãnh nguyên

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets lãnh nguyên.

Xem thêm

Tiếng Nenets rừng

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nenets rừng.

Xem thêm

Tiếng Nga

Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    жужжатьžužžatʹ(kêu) vo vo

Xem thêm

Trợ từ

ж (ž)

  1. Dạng mất âm chủ của же (že)

Danh từ

ж (ž)

  1. (ngữ pháp) Dạng viết tắt của же́нский род (žénskij rod)
    Đồng nghĩa: ж. (ž.)
  2. Dạng viết tắt của же́нская убо́рная (žénskaja ubórnaja)
    Đồng nghĩa: Ж (Ž)

Tham khảo

  1. K.M. Alikanov, V.V. Ivanov, J.A. Malkhanova (2002), Từ điển Nga-Việt, Tập I, Nhà xuất bản Thế giới, tr. 243

Tiếng Nganasan

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nganasan.

Xem thêm

Tiếng Nivkh

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nivkh.

Xem thêm

Tiếng Nogai

Kirin ж
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nogai.
    кенжеkenjetrẻ

Xem thêm

Tham khảo

  1. С. А. Калмыкова (1972), Вопросы совершенствования алфавитов тюркских языков СССР: Алфавит ногайского языка, Наука, tr. 118–125

Tiếng Oroch

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Oroch.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Владимир Клавдиевич Арсеньев (2008), Русско-орочский словарь: материалы по языку и традиционной культуре удэгейцев, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, →ISBN

Tiếng Ossetia

Kirin ж
Latinh ž
Gruzia (ž)

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 12 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ossetia.
    джеджджынǵeǵǵynngà

Xem thêm

Tham khảo

  1. В. И. Абаев (1973), Историко-этимологический словарь осетинского языка, Том IV, Филологический факультет Санкт-Петербургского гос. университета, tr. 283

Tiếng Rumani

Wikipedia tiếng Rumani có một bài viết về:
Latinh j
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 7 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rumani.
    жадjadngọc thạch

Xem thêm

Tiếng Rusyn

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rusyn.
    желїзоželjizosắt

Xem thêm

Tham khảo

  1. Ігор Керча (2007), Словник русинсько-руськый, tập 1, tr. 271

Tiếng Rutul

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Rutul.
    кьылды хьиде адгъуӏд джигаđầm phá

Xem thêm

Tham khảo

  1. Madzhid Khalilov (2007), “Rutul”, trong IDS-Rutul, bản gốc lưu trữ 10 tháng 8 2013

Tiếng Sami Akkala

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Akkala.

Xem thêm

Tham khảo

  1. T. I. Itkonen (2011), Koltan- Ja Kuolanlapin Sanakirja, Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura

Tiếng Sami Kildin

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Sami Kildin.
    бе̄жевэb’ēžjevemàu be

Xem thêm

Tham khảo

  1. Антонова А. А., Афанасьева Н. Е., Глухов Б. А., Куруч Р. Д., Мечкина Е. И., Яковлев Л. Д. (1985), Саамско-русский словарь: 8000 слов / Под редакцией Р. Д. Куруч. Са̄мь-рӯшш соагкнэһкь: 8000 са̄ннӭ, М.: Русский язык

Tiếng Serbia-Croatia

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Serbia-Croatia.
    животињеživotinjeđộng vật

Xem thêm

Tham khảo

  1. Louis Cahen (1920), Serbian-English and English-Serbian pocket dictionary, London: Kegan Paul, Trench, Trubner

Tiếng Shor

Kirin ж
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Shor.
    ижикižikcửa

Xem thêm

Tiếng Slav Đông cổ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ Kirin cổ живѣтє (živěte) viết thường.
    жеže, nhưng

Xem thêm

Tiếng Slav Giáo hội cổ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ Kirin cổ живѣтє (živěte) hoặc жівѣте (živěte) viết thường.
    мъножицеѭmŭnožicejǫthường, hay

Xem thêm

Tiếng Soyot

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin ghi tiếng Soyot.

Xem thêm

Tham khảo

  1. В. И. Рассадин (2002), Сойотско-Бурятско-Русский словарь, Улан-Удэ

Tiếng Svan

Gruzia
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. (lỗi thời) Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin năm 1864.
    бажბა (baž)trí tuệ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Лушну Анбан. Сванетская азбука (bằng tiếng Nga), Тифлис, 1864, tr. 148

Tiếng Tabasaran

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 11 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tabasaran.
    жанžanlinh hồn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Анатолий Генко (2005), Табасаранско-русский словарь (bằng tiếng Nga), М.: Academia, →ISBN

Tiếng Tajik

Kirin ж
Ả Rập ژ
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tajik.
    жанрžanrthể loại

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jon Jilani (2009), Tajik-English/English-Tajik practical dictionary (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, →ISBN

Tiếng Talysh

Latinh j
Kirin ж
Ả Rập ژ‎

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Talysh tại Nga.
    женjenphụ nữ

Xem thêm

Tiếng Tat-Do Thái

Latinh ç
Kirin ж
Hebrew ׳ז‎ ('z‎)

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tat-Do Thái.
    жогьилז׳אָהאִל⁩⁩‎‎ (çohil⁩⁩‎‎)thanh niên

Xem thêm

Tiếng Tatar

Wikipedia tiếng Tatar có một bài viết về:
Kirin ж
Ả Rập ج‎‎ (c‎‎)
Latinh c

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar.
    жәлjältiếc, xin lỗi

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sergey Shakhmayev (1994), Tatar-English/English-Tatar dictionary (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, →ISBN

Tiếng Tatar Crưm

Kirin ж
Ả Rập ژ‎‎
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Crưm.
    журналистикаjurnalistikabáo chí

Xem thêm

Tiếng Tatar Siberia

Kirin ж
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tatar Siberia.

Xem thêm

Tiếng Taz

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường ghi lại phương ngữ Taz của tiếng Quan Thoại được Kirin hóa theo tiếng Nga chuẩn.

Xem thêm

Tiếng Tích Bá

Mãn Châu
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tích Bá.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Jacob Aaron Kodner (柯雅各), Meng Rong Lu (孟荣路) & So Wai Lun, Tony (蘇偉倫) (2024), A Recorded Sibe Dictionary, Mini Buleku

Tiếng Tindi

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tindi.
    мижатуmižaturâu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Madzhid Khalilov (2024), Tindi Dictionary, IDS

Tiếng Tofa

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tofa.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Рассадин В. И. (1995), Тофаларско-русский. Русско-тофаларский словарь, Иркутск

Tiếng Tsakhur

Latinh ž
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tsakhur tại Nga.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Sackett, Kathleen, Shamkhalov, Magommedsharif, Davudov, Axmed, Ismayilov, Nusrat, Shamkhalov, Vugar, and Agalarov, Magommed (biên tập) (2022), “Tsakhur - Azerbaijani - Russian - English Dictionary”, trong z, SIL International

Tiếng Turk Khorasan

Kirin ж
Ả Rập ژ
Latinh j

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 15 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turk Khorasan tại tỉnh Kaluga, Nga.

Xem thêm

Tiếng Turkmen

Kirin ж
Ả Rập ژ‎‎
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Turkmen.
    АлжирAlžirAlgeria

Xem thêm

Tham khảo

  1. Awde, N & Dirks, W, William Dirks, A. Amandurdyev (2005), Turkmen: Turkmen-English, English-Turkmen Dictionary & Phrasebook (bằng tiếng Anh), New York: Hippocrene Books, →ISBN, tr. 61

Tiếng Tuva

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Tuva.
    ээжекeejekgót chân

Xem thêm

Tham khảo

  1. Harrison, K. David and Gregory D.S Anderson with Alexander Ondar (2006-2020), Tuvan Talking Dictionary

Tiếng Ubykh

Kirin ж
Latinh j zh

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 24 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ubykh.
    жәыҟажәыʷəqʼaʷəgiẻ

Xem thêm

Động từ

ж ()

  1. Kéo, căng ra.
    Сыгьа сыжын.Səgʲa səẑən.Tôi đang kéo giãn.
  2. Hỗ trợ, ủng hộ.

Tiếng Udi

Kirin ж
Latinh j
Armenia ժ
Gruzia

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udi.
    жамгьарžamharngười kéo chuông nhà thờ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Ворошил Левонович Гукасян (1977), “Ж”, trong Удинско-азербайджанско-русский словарь (bằng tiếng Nga), Баку

Tiếng Udmurt

Wikipedia tiếng Udmurt có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Udmurt.
    жасминžasminhoa nhài

Xem thêm

Tiếng Ukraina

Wikipedia tiếng Ukraina có một bài viết về:

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ukraina.
    біженецьbiženecʹngười tị nạn

Xem thêm

Trợ từ

ж (ž)

  1. Nhấn mạnh chủ đề đang nói.
    Але́ ж це кни́жка!Alé ž ce knýžka!Nhưng đây chính là cuốn sách!
    Ти ж вдо́ма?Ty ž vdóma?Cậu đang ở nhà chứ?

Tham khảo

  1. I. K. Bilodid (biên tập) (1970–1980), “Словник української мови: в 11 т.”, trong Ж, Kyiv: Naukova Dumka
  2. Ж tại Словник.ua

Tiếng Ulch

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ulch.

Xem thêm

Tiếng Urum

Kirin ж
Latinh ž zh

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Urum.
    агаджagajcây

Xem thêm

Tiếng Uzbek

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Latinh j
Kirin ж
Ả Rập ج ژ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 8 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Uzbek.
    жосусjosusđiệp viên

Xem thêm

Tham khảo

  1. Kamran M. Khakimov (1994), Uzbek-English, English-Uzbek dictionary, New York: Hippocrene Books

Tiếng Veps

Latinh ž
Kirin ж

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 9 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Veps.
    живатадživatadđộng vật

Xem thêm

Tiếng Vot

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 7 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Vot.
    жаариттаžaarittarán, chiên

Xem thêm

Tiếng Wakhi

Kirin ж
Ả Rập ژ
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Wakhi.
    жаржžaržsữa

Xem thêm

Tham khảo

  1. 言語情報学拠点 > 研究目的別コーパス > ワヒー語(Wakhi)

Tiếng Yaghnob

Kirin ж
Latinh ž

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 10 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yaghnob.
    жавакžavakuống

Xem thêm

Tham khảo

  1. М. С. Андреев, Е. М. Пещерева (1957), Ягнобские тексты с приложением ягнобско-русского словаря, Москва – Ленинград, tr. 369
  2. “Online Yagnobi-Tajik-English Lexicon”, trong Ж - ж, 2024

Tiếng Yakut

Wikipedia tiếng Yakut có một bài viết về:
Kirin ж
Latinh ƶ

Cách phát âm

Chữ cái

ж (chữ hoa Ж)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Yakut.
    жирафаzhirafahươu cao cổ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Christopher A. Straughn (2006), Sakha-English dictionary, tr. 17