risen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

risen

  1. Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; lên, sự tăng lên.
    at rise of sun (day) — lúc mặt trời mọc
    to shoot a bird on the rise — bắn một con chim lúc đang bay lên
    the rise to power — sự lên nắm chính quyền
    price are on the rise — giá cả đang tăng lên
  2. Sự tăng lương.
    to ask for a rise — xin tăng lương
  3. Sự thăng (cấp bậc), sự tiến lên (địa vị xã hội... ).
    the rise and falt in life — nổi thăng trầm trong cuộc đời
  4. Sự nổi lên để đớp mồi (cá).
    to be on the rise — nổi lên đớp mồi (cá)
  5. Sự trèo lên, sự leo lên (núi... ).
  6. Đường dốc, chỗ dốc, cao.
    a rise in the road — chỗ đường dốc
    to look down from the rise — đứng trên gò cao nhìn cuống
  7. Chiều cao đứng thẳng, độ cao (của bậc cầu thang, vòm... ).
  8. Nguồn gốc, căn nguyên, nguyên do; sự gây ra.
    to give rise to — gây ra

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

risen nội động từ risen /'rizn/, rose /rouz/

  1. Dậy, trở dậy, đứng dậy, đứng lên.
    to rise up early — dậy sớm
    to rise from table — ăn xong đứng dậy
    to rise to one's feet — đứng nhỏm dậy
    to rise in appause — đứng dậy vỗ tay hoan nghênh
    the hair rose on one's head — tóc dựng ngược cả lên ở trên đầu
    to rise from the dead — sống lại
  2. Mọc (mặt trời, mặt trăng... ).
    the sun rises — mặt trời mọc
  3. Lên, lên cao, bốc lên, leo lên, trèo lên, dâng lên, nổi lên.
    smoke rises up — khói bốc lên
    dough rises — bột dậy lên
    the image rises in one's mind — hình ảnh hiện lên trong trí
    anger is rising — cơn giận nổi lên
    the Red tiver is rising again — nước sông Hồng lại dâng lên
    spirits rise — tinh thần phấn khởi lên
    fishes rise to the bait — cá nổi lên đớp mồi
    her colour rose — mặt cô ta ửng đỏ lên
    the wind is rising — gió đang nổi lên
  4. Tiến lên, thành đạt.
    to rise in the world — thành đạt
    a man likely to rise — một người có thể tiến lên (thành đạt)
  5. Vượt lên trên.
    to rise above petty jealousies — vượt lên những thói ghen tị tầm thường
  6. Nổi dậy.
    to rise in arms against — vũ trang nổi dậy chống lại
  7. Phẫn nộ, phát tức; ghê tởm, lộn mửa.
    gorge (stomach) rises — phát tức lên; phẫn nộ, ghê tởm, lộn mửa
  8. Bắt nguồn từ, do bởi.
    the river rises from a spring — con sông bắt nguồn từ một dòng suối nhỏ
    the quarrel rose from a misunderstanding — sự bất hào do hiểu lầm gây ra
  9. khả năng đối phó, có thể đáp ứng với.
    to rise to requirements — có thể đáp ứng những đòi hỏi
  10. Bế mạc (hội nghị... ).
    the Parliament will rise next week — tuần sau nghị viện sẽ bế mạc

Ngoại động từ[sửa]

risen ngoại động từ

  1. Làm nổi lên, làm hiện lên.
  2. Trông thấy nổi lên, trông thấy hiện lên.
    not to rise a fish — không trông thấy một con cá nào nổi lên
    to rise a ship — trông thấy con tàu hiện lên

Tham khảo[sửa]