sink

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

sink

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sink /ˈsɪŋk/

  1. Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
  2. (Thường) (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ.
    a sink of vices — một ổ truỵ lạc
  3. Đầm lầy.
  4. Khe kéo phông (trên sân khấu).

Nội động từ[sửa]

sink nội động từ sank; sunk /ˈsɪŋk/

  1. Chìm.
    ship sinks — tàu chìm
  2. Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.
    voice sinks — giọng hạ thấp
    river sinks — nước sông xuống
    prices sink — giá sụt xuống
    the sun is sinking — mặt trời đang lặn
    to sink in someone's estimation — mất uy tín đối với ai
    cart sinks into mud — xe bò lún xuống bùn
  3. Hõm vào, hoắm vào (má... ).
    his eyes have sunk in — mắt anh ta hõm vào
  4. Xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào.
    bayonet sinks in to the hilt — lưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
    impression sinks into mind — ấn tượng thấm sâu vào óc
    dye sinks in — thuốc nhuộm ăn vào
  5. (Nghĩa bóng) Chìm, chìm đắm.
    to sink into degradation — chìm sâu vào sự đê hèn

Ngoại động từ[sửa]

sink ngoại động từ /ˈsɪŋk/

  1. Làm chìm, đánh đắm.
    to sink a ship — đánh chìm tàu
  2. Hạ xuống, làm thấp xuống.
    drought sinks stream — hạn hán làm mực nước suối thấp xuống
  3. Để ngả xuống, để rủ xuống.
  4. Đào, khoan, khắc.
    to sink a well — đào giếng
    to sink a die — khắc con súc sắc
  5. Giấu.
    to sink one's name — giấu tên tuổi
    to sink a fact — giấu một sự việc

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]