bói
Giao diện
(Đổi hướng từ bɒːj³)
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɔj˧˥ | ɓɔ̰j˩˧ | ɓɔj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɔj˩˩ | ɓɔ̰j˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Động từ
bói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bói”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Mã Liềng
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
bói
- muối.
Tiếng Thổ
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
bói
- muối.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Mã Liềng
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Liềng
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Mã Liềng
- Mục từ tiếng Thổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ
- Danh từ tiếng Thổ