bargain

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbɑːr.ɡən]

Danh từ[sửa]

bargain /ˈbɑːr.ɡən/

  1. Sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán.
    to make a bargain with somebody — mặc cả với ai
  2. Món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán).
    that was a bargain indeed! — món ấy bở thật đấy!
    a good bargain — nón hời
    a bad bargain — món hớ

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

bargain /ˈbɑːr.ɡən/

  1. Mặc cả, thương lượng, mua bán.
    to bargain with somebody for something — thương lượng (mặc cả) với ai để mua bán cái gì

Thành ngữ[sửa]

  • to bargain away: Bán giá hạ, bán lỗ.
  • to bargain for:
    1. Mong đợi, chờ đón; tính trước.
      that's more than I bargained — điều đó thật quá với sự mong đợi của tôi

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]